Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007CFR Laptop83VF007CFR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-10
Lenovo V15 G7 IWC 83VF001CFR Laptop83VF001CFR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-10
Lenovo V15 G7 IWC 83VF0070FR Laptop83VF0070FR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-10
Lenovo V15 G7 IWC 83VF0024FR Laptop83VF0024FR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-10
Lenovo V15 G7 IWC 83VF006YFR Laptop83VF006YFR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-10
Lenovo V15 G7 IWC 83VF0078FR Laptop83VF0078FR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-10
Lenovo V15 G6 ARP 83YD003MUK Laptop83YD003MUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-10
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0026GE Laptop83SR0026GE 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không rõ Không Có Không rõ NVIDIA Blackwell RTX Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,65 kg 2026-07-09
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR002BMZ Laptop83SR002BMZ 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không Có Không rõ NVIDIA Blackwell RTX Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-07-08
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR002AMZ Laptop83SR002AMZ 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không Có Không rõ NVIDIA Blackwell RTX Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-07-08
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0029MZ Laptop83SR0029MZ 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không Có Không rõ NVIDIA Blackwell RTX Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-07-08
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AFMH Laptop83VF00AFMH 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-04
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007UGE Laptop83VF007UGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-06-29
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007SGE Laptop83VF007SGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-06-29
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007QGE Laptop83VF007QGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-06-29
Hoover HFP 4D9F0B-80 Bulaşık MakineleriHFP 4D9F0B-80 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hoover 598 mm Không rõ 45 kg 2026-06-23
Hoover HFP 4D9F0W-80 Bulaşık MakineleriHFP 4D9F0W-80 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hoover 598 mm Không rõ 45 kg 2026-06-23
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AEMH Laptop83VF00AEMH 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-05-28
Lenovo V17 G7 IWC 83VG0032MH Laptop83VG0032MH 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 1,99 kg 2026-05-28
Lenovo V17 G7 IWC 83VG0031MH Laptop83VG0031MH 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 1,99 kg 2026-05-28
HP 1y Abt Control 1-499 Gov E-LTU US9Q7AAE Servis yönetimi BT Altyapı YazılımlarıUS9Q7AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Servis yönetimi Không rõ Không rõ 2026-05-07
HP 1y Abt Control 10000-49999 E-LTU US9N7AAE Servis yönetimi BT Altyapı YazılımlarıUS9N7AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Servis yönetimi Không rõ Không rõ 2026-05-07
HP 1y Abt Control 10000+ Edu E-LTU US9Q2AAE BT Altyapı YazılımlarıUS9Q2AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-05-07
HP 1y Abt Control 2500-9999 Gov E-LTU US9R7AAE BT Altyapı YazılımlarıUS9R7AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-05-07
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF007CFR Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007CFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF001CFR Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF001CFR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF0070FR Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF0070FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF0024FR Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF0024FR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF006YFR Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF006YFR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý304
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF0078FR Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF0078FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 ARP 83YD003MUK Laptop
Lenovo V15 G6 ARP 83YD003MUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý125
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0026GE Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0026GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR002BMZ Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR002BMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR002AMZ Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR002AMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0029MZ Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0029MZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AFMH Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AFMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF007UGE Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007UGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF007SGE Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007SGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF007QGE Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF007QGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AEMH Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AEMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V17 G7 IWC 83VG0032MH Laptop
Lenovo V17 G7 IWC 83VG0032MH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo V17 G7 IWC 83VG0031MH Laptop
Lenovo V17 G7 IWC 83VG0031MH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"