Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MN Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096MN Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS008PRM Laptop83RS008PRM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360 mm Xanh dương
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS008RRM Laptop83RS008RRM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS0084RM Laptop83RS0084RM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360 mm Xám
Hisense DH1I900UWDC 9 kg Kurutma Makinesi 20018474 Kurutucu20018474 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 595 mm Trắng
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L2RM Laptop83RR01L2RM 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L1RM Laptop83RR01L1RM 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 256 GB Có 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR True Black 1000 Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L0RM Laptop83RR01L0RM 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01KSRM Laptop83RR01KSRM 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01MURM Laptop83RR01MURM 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01KPRM Laptop83RR01KPRM 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 83R000B1RM Laptop83R000B1RM 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có Không rõ Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 83R000ASRM Laptop83R000ASRM 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Có Không rõ Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, DisplayHDR True Black 500 Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 83QK00DWRM Laptop83QK00DWRM 35,6 cm (14") POLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc B390 Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 Lenovo Kapaklı / 312,6 mm Deniz kabuğu (renk)
Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 83QK00DURM Laptop83QK00DURM 35,6 cm (14") POLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc B390 Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 Lenovo Kapaklı / 312,6 mm Deniz kabuğu (renk)
Lenovo Legion 5 15AGP11 83Q600D1RM Laptop83Q600D1RM 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ 8 GB GDDR7 Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 Lenovo Kapaklı / 344 mm Trắng
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00AERM Laptop83NN00AERM 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Có 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR7 DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00ADRM Laptop83NN00ADRM 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ 8 GB GDDR7 DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00ACRM Laptop83NN00ACRM 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR7 DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MD Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096MD Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MB Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096MB Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096JC Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096JC Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096IV Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096IV Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096IU Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096IU Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MN Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MN Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS008PRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS008PRM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS008RRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS008RRM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS0084RM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS0084RM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L2RM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L2RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L1RM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L1RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L0RM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01L0RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01KSRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01KSRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01MURM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01MURM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01KPRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR01KPRM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 83R000B1RM Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 83R000B1RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý256V
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 83R000ASRM Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 83R000ASRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 83QK00DWRM Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 83QK00DWRM Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý378H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 83QK00DURM Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 83QK00DURM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý358H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AGP11 83Q600D1RM Laptop
Lenovo Legion 5 15AGP11 83Q600D1RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý450
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00AERM Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00AERM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00ADRM Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00ADRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi9-14900HX
RAM24 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00ACRM Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00ACRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM24 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MD Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MD Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MB Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096MB Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096JC Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096JC Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096IV Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096IV Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096IU Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096IU Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn