Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Haier 31103462 9 kg Kurutma Makinesi Kurutucu31103462 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier 595 mm Đen 54 kg
Haier 31103461 9 kg Kurutma Makinesi Kurutucu31103461 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier 595 mm Trắng 54 kg
Haier MultiWash 31021685 Çamaşır Makineleri31021685 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier 595 mm Trắng 89 kg
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY013WRM Laptop83LY013WRM 38,4 cm (15.1") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Dolby Vision, DisplayHDR True Black 600 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Đen 1,9 kg
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY00WKRM Laptop83LY00WKRM 38,4 cm (15.1") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Dolby Vision, DisplayHDR True Black 600 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Đen, Trắng 1,9 kg
Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008WRM Laptop83LU008WRM 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Có Có Intel Grafik Intel Grafik Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 12 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen, Trắng 2,42 kg
Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008URM Laptop83LU008URM 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 2 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Có Có Intel Grafik Intel Grafik Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 12 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen 2,42 kg
Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008VRM Laptop83LU008VRM 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Có Có Intel Grafik Intel Grafik Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 12 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen 2,42 kg
Lenovo Legion Pro 5 16ADR10 83LT00D0RM Laptop83LT00D0RM 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có AMD Radeon 610M AMD Radeon Dolby Vision, DisplayHDR 400 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen 2,4 kg
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 83KT00A0RM Laptop83KT00A0RM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313 mm Xám 1,6 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 16AHP10 83KB006RRM Laptop83KB006RRM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360 mm Xám 1,68 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00MVRM Laptop83KA00MVRM 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám 1,59 kg
Lenovo LOQ 15IRX10 83JE01WBRM Laptop83JE01WBRM 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám 2,4 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008URM Laptop83K9008URM 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 256 GB Có 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon DisplayHDR True Black 500 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh dương 1,29 kg
Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YVRM Laptop83F500YVRM 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5090 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 24 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen 2,57 kg
Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YTRM Laptop83F500YTRM 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5080 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 16 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen 2,57 kg
Lenovo LOQ 15IRX10 83JE006JRM Laptop83JE006JRM 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám 2,4 kg
Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YURM Laptop83F500YURM 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5080 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 16 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Trắng 2,57 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008SRM Laptop83K9008SRM 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 256 GB Có 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon DisplayHDR True Black 500 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh dương 1,29 kg
Lenovo LOQ 15IRX10 83JE01W4RM Laptop83JE01W4RM 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám 2,4 kg
Lenovo LOQ 17IRX10 83JH00HPRM Laptop83JH00HPRM 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 398,4 mm Xám 2,9 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008RRM Laptop83K9008RRM 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 256 GB Có 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon DisplayHDR True Black 500 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh dương 1,29 kg
ASUS ExpertBook A7406CMA-DS54-SL 90NX0AS3-M009M0 Laptop90NX0AS3-M009M0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik DisplayHDR True Black 600 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Bạc Không rõ
iiyama ProLite XCB4997DQSNPH-B1 Monitör PC Düz Ekran MonitörXCB4997DQSNPH-B1 124 cm / 124,5 cm (49") LED / VA 5120 x 1440 pixel Không rõ Có 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ iiyama 1150,5 mm Không rõ 11,9 kg
Lenovo Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY013WRM Laptop
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY013WRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14700HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.1"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY00WKRM Laptop
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY00WKRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi9-14900HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.1"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008WRM Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008WRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý251HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008URM Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008URM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008VRM Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IAX10H 83LU008VRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16ADR10 83LT00D0RM Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16ADR10 83LT00D0RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý8940HX
RAM24 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 83KT00A0RM Laptop
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 83KT00A0RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý330
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 16AHP10 83KB006RRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 16AHP10 83KB006RRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý155
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00MVRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00MVRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý125
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRX10 83JE01WBRM Laptop
Lenovo LOQ 15IRX10 83JE01WBRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-13650HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008URM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008URM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý155
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YVRM Laptop
Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YVRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý290HX Plus
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YTRM Laptop
Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YTRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRX10 83JE006JRM Laptop
Lenovo LOQ 15IRX10 83JE006JRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-13650HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YURM Laptop
Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H 83F500YURM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008SRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008SRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý125
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRX10 83JE01W4RM Laptop
Lenovo LOQ 15IRX10 83JE01W4RM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo LOQ 17IRX10 83JH00HPRM Laptop
Lenovo LOQ 17IRX10 83JH00HPRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14700HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008RRM Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9008RRM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý125
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-DS54-SL 90NX0AS3-M009M0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-DS54-SL 90NX0AS3-M009M0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"