Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
HP EF7T1UA LaptopEF7T1UA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP EF7T6UA LaptopEF7T6UA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Jumbo 1130600245 Diğer1130600245 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Jumbo Không rõ Không rõ Không rõ
Memblaze PBlaze7 7A40 Series 3.84TB U.2-15MM PCIe 5.0 3,84 TB SSD Gen5 MTFDLAL3T8THG-1BP1DFCYY-OS Dahili SSD'MTFDLAL3T8THG-1BP1DFCYY-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Memblaze Không rõ Không rõ Không rõ
Memblaze PBlaze7 7A40 Series 3.84TB U.2-15MM PCIe 5.0 3,84 TB SSD Gen5 MTFDLAL1T9THG-1BP1DFCYY-OS Dahili SSD'MTFDLAL1T9THG-1BP1DFCYY-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Memblaze Không rõ Không rõ Không rõ
Memblaze PBlaze7 7940 Series 7.68TB U.2-15MM PCIe 5.0 7,68 TB SSD Gen5 SEDC3000ME/7T6-OS Dahili SSD'SEDC3000ME/7T6-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Memblaze Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage 64GB DDR4 3200MHz RDIMM 4Rx4 ECC 1.2V RAM Bellek OM64G43200R4RX4E12 Hafıza BirimleriOM64G43200R4RX4E12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ
Memblaze PBlaze7 7A40 Series 3.84TB U.2-15MM PCIe 5.0 3,84 TB SSD Gen5 SEDC3000ME/3T8-OS Dahili SSD'SEDC3000ME/3T8-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Memblaze Không rõ Không rõ Không rõ
Memblaze PBlaze7 7940 Series 30.72TB U.2-15MM PCIe 5.0 1DWPD 30 TB SSD Gen5 SEDC3000ME/30T7-OS Dahili SSD'SEDC3000ME/30T7-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Memblaze Không rõ Không rõ Không rõ
Memblaze PBlaze7 7940 Series 15.36TB U.2-15MM PCIe 5.0 1DWPD 15 TB SSD Gen5 SEDC3000ME/15T3-OS Dahili SSD'SEDC3000ME/15T3-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Memblaze Không rõ Không rõ Không rõ
MSI MAESTRO 500 W IVORY Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkMAESTRO 500 W IVORY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 187,8 mm Fildişi 280 g
Origin Storage 0061003015 Adva Compatible Transceiver SFP 1.25G Tx1490nm/Rx1310nm 10km SC DOM 0061003015-OS Ağ Alıcı Verici Radyo Modülleri0061003015-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Bạc Không rõ
TERRA US1220911 LaptopUS1220911 43,9 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ TERRA 396 mm Đen 2 kg
ASUS 68W USB-C GaN Charger 90XB0BDN-BPW000 PDA/Mobil Telefon Şarj Aletleri90XB0BDN-BPW000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 55 mm Trắng 147 g
ASUS ExpertBook B3405CCA-LY4754 90NX08L1-M05T90 Laptop90NX08L1-M05T90 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Arc 130T Intel Arc Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 315,1 mm Xám 1,55 kg
Turtle Beach Stealth Flip TBC-5103-05 Oyun KumandalarıTBC-5103-05 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 161,3 mm Đen 290 g
Lenovo Legion 27U-20 Monitör 68A3GAC3EU PC Düz Ekran Monitör68A3GAC3EU 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Lenovo Không rõ Đen Không rõ
MSI Cyborg 15 MAX C2WG-1047NLY LaptopCYBORG 15 MAX C2WG-1047NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Xám 2 kg
Goodram Rival GGCHD5-60L30S/32GDC Hafıza BirimleriGGCHD5-60L30S/32GDC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Goodram 32,9 mm Đen, Đỏ 33 g
MSI Crosshair 16 MAX HX E2WGXK-224NLY LaptopCROSSHAIR 16 MAX HX E2WGXK-224NLY 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 12 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik DisplayHDR True Black 1000 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,2 kg
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-258NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WGK-258NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB Có Không rõ GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg
MSI Katana 15 HX C14WFOK-220NLY LaptopKATANA 15 HX C14WFOK-220NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có Không rõ GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,1 kg
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-260NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-260NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có Không rõ GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg
MSI Crosshair 16 MAX HX E2WFK-226NLY LaptopCROSSHAIR 16 MAX HX E2WFK-226NLY 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik DisplayHDR True Black 1000 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,2 kg
TERRA TERRA US1220911 Laptop
TERRA US1220911 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran43,9 cm
ASUS ASUS ExpertBook B3405CCA-LY4754 90NX08L1-M05T90 Laptop
ASUS ExpertBook B3405CCA-LY4754 90NX08L1-M05T90 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý225H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Cyborg 15 MAX C2WG-1047NLY Laptop
MSI Cyborg 15 MAX C2WG-1047NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Crosshair 16 MAX HX E2WGXK-224NLY Laptop
MSI Crosshair 16 MAX HX E2WGXK-224NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WGK-258NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-258NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Katana 15 HX C14WFOK-220NLY Laptop
MSI Katana 15 HX C14WFOK-220NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-260NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-260NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair 16 MAX HX E2WFK-226NLY Laptop
MSI Crosshair 16 MAX HX E2WFK-226NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý275HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"