Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Philips 27M2C5200W/89 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2C5200W/89 68,5 cm / 68,6 cm (27") Fast VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Philips Không rõ Xám Không rõ
Philips 27M2N5500/56 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2N5500/56 68,5 cm / 68,6 cm (27") Fast IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Xám Không rõ
Philips 27E1N1800A/70 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E1N1800A/70 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
Philips 27M2C5200W/56 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2C5200W/56 68,5 cm / 68,6 cm (27") Fast VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Philips Không rõ Xám Không rõ
Philips 27M2N3200A/56 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2N3200A/56 68,5 cm / 68,6 cm (27") Fast IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
Philips 27M2C5500W/56 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2C5500W/56 68,5 cm / 68,6 cm (27") VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Không rõ Philips Không rõ Xám Không rõ
Philips 27E1N1600AE/27 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E1N1600AE/27 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
Philips 27B1U5601H/57 Monitör PC Düz Ekran Monitör27B1U5601H/57 68,5 cm / 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ
Philips 27B1U5601H/78 Monitör PC Düz Ekran Monitör27B1U5601H/78 68,5 cm / 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ
Philips 27E1N1300A/56 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E1N1300A/56 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
Philips 27M2N3200S/89 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2N3200S/89 68,5 cm / 68,6 cm (27") Fast IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
Philips 27E1N5800E/94 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E1N5800E/94 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
ASUS 90NB19C3-M00F50 Laptop90NB19C3-M00F50 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NX0AS2-M00XV0 Laptop90NX0AS2-M00XV0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ZG38C08381 Tablet Ekran KoruyucularıZG38C08381 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 124,4 mm Transparan 26,2 g
TCL TAB A1 NXTPAPER 9425X5-2CLCA111-3 Tablet9425X5-2CLCA111-3 27,9 cm (11") Không rõ 2112 x 1320 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL Kayan ekran / 163,2 mm Xám 426 g
Origin Storage AFBR-79EBPZ-OS Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-79EBPZ-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Bạc Không rõ
TERRA CH1220912 LaptopCH1220912 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ TERRA 315 mm Antrasit 1,35 kg
TCL Kids Watch K5 MT50V-3GLCA11 Çocuk Akıllı Saati Çocuklara yönelik elektronik cihazMT50V-3GLCA11 Không rõ Không rõ 240 x 240 pixel Không rõ 0,25 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL 40,9 mm Açık Mavi 50 g
Grundig 65 GQ 770 TV TV'65 GQ 770 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có 3 Google TV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ
TCL Kids Watch K5 MT50V-3NLCA11 Çocuk Akıllı Saati Çocuklara yönelik elektronik cihazMT50V-3NLCA11 Không rõ Không rõ 240 x 240 pixel Không rõ 0,25 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL 40,9 mm Açık pembe 50 g
Grundig 55 GQ 770 TV TV'55 GQ 770 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Có 3 Google TV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0165 90CB0A71-M005N0 Laptop90CB0A71-M005N0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 310,9 mm Xám Không rõ
Whirlpool WH7IB14BN6L 859993368530 Bulaşık Makineleri859993368530 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 598 mm Không rõ 35,5 kg
TCL TCL TAB A1 NXTPAPER 9425X5-2CLCA111-3 Tablet
TCL TAB A1 NXTPAPER 9425X5-2CLCA111-3 Tablet
Android 16
Bộ xử lýHelio G100
RAM6 GB
Ekran11"
TERRA TERRA CH1220912 Laptop
TERRA CH1220912 Laptop
Windows 11 Home
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
GrafikIntel Grafik
Grundig Grundig 65 GQ 770 TV TV'
Grundig Grundig 55 GQ 770 TV TV'
ASUS ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0165 90CB0A71-M005N0 Laptop
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0165 90CB0A71-M005N0 Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"