Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A307F 4 GB SM-A307FZWVTUR 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A307FZWVTUR 16,3 cm (6.4") OLED 720 x 1560 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Samsung Bar / 74,7 mm Trắng 169 g 2019 / 2019-10-01
Samsung SM-A405F 64 GB SM-A405FZWDCNX Beyaz Akıllı TelefonSM-A405FZWDCNX 15 cm (5.9") OLED 1080 x 2340 pixel 64 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Samsung Bar / 69,2 mm Trắng 140 g 2019 / 2019-09-30
Samsung SM-N976F 12 GB SM-N976FZKDAUT 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-N976FZKDAUT 17,3 cm (6.8") OLED 3040 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Có Android 9.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 77,2 mm Đen 198 g 2019 / 2019-09-29
Samsung Galaxy M30 16,3 cm (6.4") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Mavi Akıllı TelefonM30_6/128_BL 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,1 mm Xanh dương 174 g 2019
Samsung Galaxy M30 16,3 cm (6.4") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonM30_6/128_BK 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,1 mm Đen 174 g 2019
Samsung Galaxy M30 16,3 cm (6.4") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Mavi Akıllı TelefonM30_4/64_BL 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,1 mm Xanh dương 174 g 2019
Samsung Galaxy M30 16,3 cm (6.4") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonM30_4/64_BK 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,1 mm Đen 174 g 2019
Samsung Galaxy M30 16,3 cm (6.4") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 5000 mAh Mavi Akıllı TelefonM30_3/32_BL 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,1 mm Xanh dương 174 g 2019
Samsung Galaxy M30 16,3 cm (6.4") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonM30_3/32_BK 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,1 mm Đen 174 g 2019
Samsung Galaxy A40 SM-A405F 15 cm (5.9") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 64 GB 3100 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A405FZKDCNX 15 cm (5.9") OLED 1080 x 2340 pixel 64 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Samsung Bar / 69,2 mm Đen 140 g 2019
Samsung Galaxy A40 SM-A405F 15 cm (5.9") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 64 GB 3100 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-A405FZBDCNX 15 cm (5.9") OLED 1080 x 2340 pixel 64 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Samsung Bar / 69,2 mm Xanh dương 140 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 256 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon20I_6/256_BK 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đen 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 256 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon20I_6/256_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 256 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon20I_6/256_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 128 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon20I_6/128_BK 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đen 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 128 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon20I_6/128_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 128 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon20I_6/128_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 64 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon20I_6/64_BK 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đen 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 4 GB 128 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon20I_4/128_BK 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đen 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 4 GB 128 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon20I_4/128_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 4 GB 128 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon20I_4/128_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 64 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon20I_6/64_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 6 GB 64 GB 5000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon8XMAX_6/64_RD 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 86,3 mm Đỏ 210 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 64 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon20I_6/64_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019