Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Motorola moto g⁷ 4 GB 0723755133242 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon723755133242 15,8 cm (6.2") LTPS 2270 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Trắng 172 g 2019 / 2019-02-18
Motorola moto g⁷ 4 GB 723755132696 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon723755132696 15,8 cm (6.2") LTPS 2270 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Đen 172 g 2019 / 2019-02-18
Honor View20 8 GB 51093GKC 256 GB 8 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon51093GKC 16,3 cm (6.4") LTPS 2310 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Honor Bar / 75,4 mm Đỏ 180 g 2019 / 2019-02-19
ASUS TUF Gaming TUF-GTX1630-O4G-GAMING 90YV0I51-M0NA0 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0I51-M0NA0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen 641 g 2024 / 2024-06-19
ASUS TUF Gaming TUF-GTX1630-4G-GAMING 90YV0I52-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0I52-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 641 g 2024 / 2024-06-19
ASUS DUAL-RTX4070S-12G-EVO-WHITE 90YV0KC9-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0KC9-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 SUPER 1 Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Trắng 687 g 2024 / 2024-06-13
ASUS PRIME-RTX4070S-O12G 90YV0KC6-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıPRIME-RTX4070S-O12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 SUPER 1 Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Đen 802 g 2024 / 2024-06-13
ASUS PRIME-RTX4070S-12G 90YV0KC7-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıPRIME-RTX4070S-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 SUPER 1 Không rõ 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 802 g 2024 / 2024-06-13
DELL NVIDIA RTX 4000 Ada Gen DELL-YTVMX 20 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-YTVMX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX 4000 Ada Không rõ Không rõ 20 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL NVIDIA RTX A800 DELL-YYJ7R 40 GB HBM2 Ekran KartıDELL-YYJ7R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A800 Không rõ Không rõ 40 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL NVIDIA RTX 6000 Ada DELL-YMD9W 48 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-YMD9W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX 6000 Ada Không rõ Không rõ 48 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Vàng, Bạc Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL Nvidia RTX 5000 Ada DELL-84MHH 32 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-84MHH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX 5000 Ada Không rõ Không rõ 32 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL NVIDIA RTX 4500 Ada DELL-MD4G1 24 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-MD4G1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX 4500 Ada Không rõ Không rõ 24 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
MSI GeForce RTX 4080 Super16G Gaming X Trio NVIDIA RTX SUPER 16 GB GDDR6X Ekran KartıV511-247R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 SUPER 1 Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,88 kg 2024
MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G GAMING X TRIO GDDR6X Ekran KartıRTX 4080 SUPER 16G GAMING X TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 SUPER 1 Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,88 kg 2024 / 2024-05-14
ASUS DUAL-RTX4060TI-16G-EVO 90YV0JHA-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0JHA-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 1 Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 669 g 2024 / 2024-05-10
ASUS DUAL-RTX4060TI-O16G-EVO 90YV0JH8-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O16G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 1 Không rõ 16 GB ASUS Không rõ Đen 669 g 2024 / 2024-05-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16G GV-N408SAORUSX ICE-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N408SAORUSX ICE-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 SUPER 1 Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2,91 kg 2024 / 2024-05-04
GIGABYTE Radeon RX 7900 XT GAMING 20G GV-R79XTGAMING-20GD GDDR6 Ekran KartıGV-R79XTGAMING-20GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XT 2 Không rõ 20 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-05-03
GIGABYTE GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC 6G GV-N3050WF2OC-6GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3050WF2OC-6GD_1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xám Không rõ 2024 / 2024-05-03
ASUS DUAL-RX7900XT-O20G 90YV0IV2-M0NA00 20 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0IV2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XT 1 Không rõ 20 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 1,46 kg 2024 / 2024-04-28
ASUS DUAL-RX7900XTX-O24G 90YV0IG2-M0NA00 24 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0IG2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XTX 1 Không rõ 24 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 1,46 kg 2024 / 2024-04-28
GIGABYTE GAMING RX 7900 GRE OC 16G AMD Radeon RX GRE 16 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R79GREGAMING OC-16GD G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 GRE 2 Không rõ 16 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2024
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE OC V2 8G GV-N406TWF2OCV2-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2OCV2-8GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen 690 g 2024 / 2024-04-17