KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Ekran Kartı Belleği (VRAM) | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | ASUS | Không rõ | Đen | 992 g | 2024 / 2024-02-04 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 1 | 16 GB | MSI | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Xám | 1,99 kg | 2024 / 2024-02-01 | ||
| GeForce RTX 3050 | 2 | 6 GB | MSI | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 381 g | 2024 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti | 1 | 12 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Xám | 1,09 kg | 2024 / 2024-01-31 | ||
| GeForce RTX 3050 | 2 | 6 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-31 | ||
| GeForce RTX 3050 | 2 | 6 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-31 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 992 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | ASUS | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 684 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4060 Ti | 1 | 8 GB | ASUS | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 644 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | ASUS | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 684 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4060 Ti | 1 | 8 GB | ASUS | Không rõ | Đen | 644 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4060 | 1 | 8 GB | ASUS | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 635 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4060 | 1 | 8 GB | ASUS | Không rõ | Đen | 635 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | 930 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | 930 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4060 | 2 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | 640 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| GeForce RTX 4060 Ti | 2 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | 640 g | 2024 / 2024-01-28 | ||
| Radeon RX 7600 XT | 1 | 16 GB | ASUS | Không rõ | Đen | 733 g | 2024 / 2024-01-24 | ||
| GeForce RTX 3050 | 2 | 6 GB | MSI | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 311 g | 2024 / 2024-01-22 | ||
| GeForce RTX 3050 | 2 | 6 GB | MSI | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 381 g | 2024 / 2024-01-22 | ||
| Radeon RX 7600 XT | 2 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-22 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Bạc | 1,11 kg | 2024 / 2024-01-19 | ||
| Không rõ | Không rõ | 4 GB | EIZO | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2024 / 2024-01-19 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Bạc | 1,11 kg | 2024 / 2024-01-17 |
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
®