Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GEFORCE RTX 4070 VENTUS 3X E 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-290R GeForce RTX 4070 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 308 g 2023 / 2023-08-07
MSI GEFORCE RTX 4070 TI VENTUS 3X E 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-249R GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,07 kg 2023 / 2023-08-07
MSI GEFORCE RTX 4070 GAMING X SLIM 12G GDDR6X Ekran KartıV513-251R GeForce RTX 4070 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 988 g 2023 / 2023-08-07
MSI GEFORCE RTX 4070 TI GAMING X SLIM 12G GDDR6X Ekran KartıV513-250R GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,09 kg 2023 / 2023-08-07
ASUS ROG-STRIX-RTX4090-O24G-EVA-02-EDITION 90YV0ID5-M0NM00 24 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4090-O24G-EVA-02-EDITION GeForce RTX 4090 2 24 GB ASUS Không rõ Nhiều màu Không rõ 2023 / 2023-08-04
ASUS PROART-RTX4060-8G 90YV0JM1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0JM1-M0NA00 GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 924 g 2023 / 2023-08-01
ASUS PROART-RTX4070-12G 90YV0J12-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0J12-M0NA00 GeForce RTX 4070 1 12 GB ASUS Không rõ Đen 992 g 2023 / 2023-08-01
ASUS ProArt-RTX4070-O12G 90YV0J11-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4070-O12G GeForce RTX 4070 1 12 GB ASUS Không rõ Nhiều màu 992 g 2023 / 2023-07-31
ASUS PROART-RTX4060-O8G 90YV0JM0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıPROART-RTX4060-O8G GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 924 g 2023 / 2023-07-31
MSI GEFORCE RTX 4060 TI VENTUS 2X BLACK 16G OC GDDR6 Ekran KartıV517-005R GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 199 g 2023 / 2023-07-28
MSI GeForce RTX 4060 Ti VENTUS 2X BLACK 16G GDDR6 Ekran Kartı912-V517-038 GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB MSI Không rõ Đen 199 g 2023 / 2023-07-26
MSI GeForce GT 1030 4GD4 LP OC G103044PC 4 GB GDDR4 Ekran Kartı824142327654 GeForce GT 1030 1 4 GB MSI Không rõ Không rõ 453 g 2023 / 2023-07-25
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti GAMING OC 16G GV-N406TGAMING OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TGAMING OC-16GD G1 GeForce RTX 4060 Ti 2 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-07-23
MSI GEFORCE RTX 3050 VENTUS 2X XS 8G OC GDDR6 Ekran KartıRTX 3050 VENTUS 2X XS 8G OC GeForce RTX 3050 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 205 g 2023 / 2023-07-23
MSI GEFORCE RTX 4080 VENTUS 3X RTX 16GB 3X GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4080 16GB VENTUS 3X GeForce RTX 4080 1 16 GB MSI Không rõ Nhôm, Đen 1,59 kg 2023 / 2023-07-22
MSI GEFORCE RTX 4060 TI VENTUS 3X 16G OC GDDR6 Ekran KartıV517-004R GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 308 g 2023 / 2023-07-19
MSI GEFORCE RTX 4060 Ti GAMING X SLIM 16G GDDR6 Ekran KartıV517-002R GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 919 g 2023 / 2023-07-19
GIGABYTE GeForce RTX­­ 4070 Ti GAMING OC V2 12G GV-N407TGAMING-OCV2-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TGAMING OCV2-12GD GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2023 / 2023-07-17
ASUS ROG-STRIX-RTX4060TI-O16G-GAMING 90YV0JI0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX4060TI-O16G-GAMING GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu 1,19 kg 2023 / 2023-07-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4060TI-A16G-GAMING 90YV0JI2-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX4060TI GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB ASUS Không rõ Nhiều màu 1,19 kg 2023 / 2023-07-16
ASUS PROART-RTX4060TI-O16G 90YV0JH2-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPROART-RTX4060TI-O16G GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 960 g 2023 / 2023-07-16
MSI GEFORCE RTX 4060 TI GAMING X 16G GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 TI GAMING X 16G GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 672 g 2023 / 2023-07-19
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti AERO OC GV-N406TAERO OC-16GD Ekran KartıGV-N406TAERO OC-16GD GeForce RTX 4060 Ti 2 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2023 / 2023-07-19
ASUS DUAL-RTX4060TI-A16G 90YV0JH7-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-A16G GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 699 g 2023 / 2023-07-16