Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS PROART-RTX4060TI-A16G 90YV0JH6-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JH6-M0NA00 GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB ASUS Không rõ Đen, Bạc 960 g 2023 / 2023-07-16
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE OC GV-N406TWF2OC-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2OC-8GD GeForce RTX 4060 Ti 2 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2023 / 2023-07-13
ASUS DUAL-RTX4060TI-O16G 90YV0JH0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O16G GeForce RTX 4060 Ti 1 16 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 699 g 2023 / 2023-07-16
MSI GEFORCE RTX 4060 GAMING X 8G G4060GX8 GDDR6X Ekran KartıG4060GX8 GeForce RTX 4060 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 657 g 2023 / 2023-07-01
DELL 490-BHUR AMD Radeon Instinct MI210 64 GB High Bandwidth Memory 2E (HBM2E) Ekran Kartı490-BHUR Radeon Instinct MI210 Không rõ 64 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2023
MSI GAMING Radeon RX 6800 Z TRIO 16G AMD 16 GB GDDR6 Ekran KartıRX-6800-GAMING-Z-TRIO-16G Radeon RX 6800 1 16 GB MSI Không rõ Không rõ 1,51 kg 2023
MSI GEFORCE RTX 4060 VENTUS 2X G4060V2XB8C 8 GB GDDR6 Ekran KartıG4060V2XB8C GeForce RTX 4060 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 544 g 2023 / 2023-07-01
MSI GEFORCE RTX 4060 VENTUS 2X BLACK 8G OC GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 VENTUS 2X BLACK 8G OC GeForce RTX 4060 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Xám 199 g 2023 / 2023-06-30
MSI GEFORCE RTX 4060 VENTUS 2X BLACK 8G GDDR6 Ekran KartıV516-015R GeForce RTX 4060 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Xám 199 g 2023 / 2023-06-30
MSI GEFORCE RTX 4060 GAMING X 8G GDDR6 Ekran KartıV516-003R GeForce RTX 4060 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 587 g 2023 / 2023-06-30
MSI GEFORCE RTX 4060 GAMING 8G GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 GAMING 8G GeForce RTX 4060 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 247 g 2023 / 2023-06-30
ASUS DUAL-RTX4060-O8G-WHITE 90YV0JC2-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060-O8G-WHITE GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 616 g 2023 / 2023-06-29
GIGABYTE GeForce RTX 4060 EAGLE OC 8G GV-N4060EAGLE OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4060EAGLE-OC-8GD GeForce RTX 4060 2 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-06-28
ASUS DUAL-RTX4060-8G-WHITE 90YV0JC3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0JC3-M0NA00 GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Không rõ Trắng 616 g 2023 / 2023-06-29
GIGABYTE GeForce RTX 4060 AERO OC 8G GV-N4060AERO OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4060AERO-OC-8GD GeForce RTX 4060 2 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2023 / 2023-06-28
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4060 ELITE 8G GV-N4060AORUS E-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4060AORUS-E-8GD GeForce RTX 4060 2 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-06-28
ASUS DUAL-RTX4060-O8G 90YV0JC0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060-O8G GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Không rõ Đen 616 g 2023 / 2023-06-22
ASUS ROG-STRIX-RTX4060-O8G-GAMING 90YV0JB0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX4060-O8G-GAMING GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,06 kg 2023 / 2023-06-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4060-8G-GAMING 90YV0JB1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX4060-8G-GAMING GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Không rõ Đen 1,06 kg 2023 / 2023-06-22
Ernitec E-D1450-E4GB 4 GB GDDR5 Ekran KartıE-D1450-E4GB Không rõ 4 4 GB Ernitec Không rõ Không rõ 400 g 2023 / 2023-06-20
ASUS DUAL-RTX4060-8G 90YV0JC1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060-8G GeForce RTX 4060 1 8 GB ASUS Không rõ Nhiều màu 616 g 2023 / 2023-06-16
GIGABYTE GAMING GV-N406TGAMING-OC-8GD NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N406TGAMING-OC-8GD GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2023
Fujitsu PY-VG4L1L NVIDIA L4 24 GB Ekran KartıPY-VG4L1L L4 Không rõ 24 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2023
Matrox LUMA-A380P 6 GB GDDR6 Ekran KartıLUMA-A380P Arc A380 Không rõ 6 GB Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 544 g 2023 / 2023-06-01