Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG-STRIX-RTX4070TI-O12G-GAMING 90YV0II0-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4070TI-O12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 2 Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,8 kg 2022 / 2022-12-04
LG M700N 3 GB LGM700N.AFRAPL 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGM700N.AFRAPL 14 cm (5.5") TFT-LCD 2160 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,3 mm Xanh dương 149 g 2019 / 2019-01-24
Motorola Moto G6 3 GB PAAC0016MX 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonPAAC0016MX 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Bạc 167 g 2019 / 2019-01-24
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TI-O12G-GAMING 90YV0IJ0-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX4070TI-O12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 2 Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,31 kg 2022 / 2022-12-04
Samsung UE32F6510SD Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Beyaz TVUE32F6510SDXZT 80,73 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2013
Samsung UE40F6510SD Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Beyaz TVUE40F6510SDXZT 102,2 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2013
ASUS DUAL-RTX3060TI-8GD6X-WHITE 90YV0IP3-M0NA00 8 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX3060TI-8GD6X-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 620 g 2022 / 2022-12-04
Samsung UE28F4000 28 inç HD TVUE28F4000 69 cm / 71,1 cm (28") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-26
Samsung UE32F4000 32 inç HD TV32F4000 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-26
LG 55LA640S 55 inç Full HD TV55LA640S.API 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 3 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-26
ASUS ZB633KL-4A039EU 4 GB 90AX01A2-M00420 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX01A2-M00420 16 cm (6.3") IPS 1520 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76 mm Đen 160 g 2019 / 2019-01-22
LG 47LN5708 Full HD kalitesi Smart TV47LN5708 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Không rõ Không rõ 2013
Samsung SM-A530F 4 GB SM-A530FZKDE27 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A530FZKDE27 14,2 cm (5.6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Đen 172 g 2019 / 2019-01-22
ASUS RX7900XTX-24G 90YV0IT0-U0NM00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0IT0U0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XTX 1 Không rõ Không rõ 24 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,8 kg 2022 / 2022-12-04
Samsung UE22F5000 22 inç Full HD TVUE22F5000 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-26
ASUS Phoenix PH-GTX1650-O4GD6-P-EVO 90YV0GX4-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran KartıPH-GTX1650-O4GD6-P-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 318 g 2022 / 2022-12-02
ASUS Phoenix PH-GTX1650-4GD6-P-EVO 90YV0GX5-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GX5-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 318 g 2022 / 2022-12-02
ASUS RX7900XT-20G 90YV0IU0-U0NM00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0IU0U0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XT 1 Không rõ Không rõ 20 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1 kg 2022 / 2022-12-04
ASUS TUF Gaming TUF-GTX1650-4GD6-P-V2-GAMING 90YV0GX3-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GX3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 634 g 2022 / 2022-12-02
ASUS TUF Gaming TUF-GTX1650-O4GD6-P-V2-GAMING 90YV0GX2-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GX2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 634 g 2022 / 2022-12-02
ASUS DUAL-GTX1650-O4GD6-P-V2 90YV0GX8-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-GTX1650-O4GD6-P-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 419 g 2022 / 2022-12-01
Samsung SM-G955F 4 GB MTRS8+64GBBLKHSOA 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonMTRS8+64GBBLKHSOA 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Đen 173 g 2019 / 2019-01-22
LG 60PN6500 60 inç Full HD TV60PN6500 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
Sony Xperia L3 14,5 cm (5.7") Android 8.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı TelefonD-1318-2740 14,5 cm (5.7") IPS Không rõ Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 156 g 2019