Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 55LA6908 55 inç Full HD TV55 LA 6908 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-26
ASUS DUAL-RTX3060TI-O8GD6X 90YV0IP0-M0NA00 8 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0IP0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen 620 g 2022 / 2022-11-28
ASUS DUAL-RTX3060TI-8GD6X 90YV0IP1-M0NA00 8 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX3060TI-8GD6X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 620 g 2022 / 2022-11-27
Sony Xperia L3 14,5 cm (5.7") Android 8.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonD-1318-2748 14,5 cm (5.7") IPS Không rõ Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 156 g 2019
LG 50LN5708 50 inç Full HD TV8806084352729 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-26
Sony Xperia 10 Plus 16,5 cm (6.5") Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonD-1318-2772 16,5 cm (6.5") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Bạc 180 g 2019
LG 60PH670S 60 inç Full HD TV60PH670S3D 152,4 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
Sony Xperia 10 15,2 cm (6") Android 9.0 4G USB C Tipi 3 GB 64 GB 2870 mAh Lacivert Akıllı TelefonD-1319-1419 15,2 cm (6") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 68 mm Xanh hải quân 162 g 2019
Salora LCD2622TNDVX 26 inç HD TVLCD2622TNDVX 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-25
GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 8G GV-N3060GAMING OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3060GAMING-OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-11-25
Sony Xperia 10 Plus 16,5 cm (6.5") Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonD-1318-2767 16,5 cm (6.5") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Đen 180 g 2019
Sony Xperia 10 15,2 cm (6") Android 9.0 4G USB C Tipi 3 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı TelefonD-1317-9599 15,2 cm (6") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 68 mm Đen 162 g 2019
MSI VENTUS GEFORCE RTX 3060 2X NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 3060 VENTUS 2X 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ 675 g 2022
LG 60LA860V 60 inç Full HD TV60LA860V 152,4 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-24
Sony Xperia L3 14,5 cm (5.7") Çift SIM Android 8.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3300 mAh Altın Akıllı Telefon1318-8349 14,5 cm (5.7") IPS Không rõ Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Vàng 156 g 2019
Honor Play 64 GB 51092SLA Siyah Akıllı Telefon51092SLA 16 cm (6.3") IPS 2340 x 1080 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,3 mm Đen 176 g 2019 / 2019-01-16
LG 60LA740S 60 inç Full HD TV60 LA 740S.AEU 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
MSI SUPRIM GeForce RTX 4080 16GB NVIDIA GDDR6X Ekran KartıRTX-4080-16GB-SUPRIM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 2,36 kg 2022
DELL NVIDIA Ampere A100 80 GB Yüksek Bant Genişliği Hafızası 2 (HBM2) Ekran KartıCG04D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ A100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 80 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022
DELL NVIDIA Ampere A10 24 GB Yüksek Bant Genişliği Hafızası 2 (HBM2) Ekran Kartı71W32 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ A10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022
LG 60LA620S 60 inç Full HD TV60LA620S.API 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
DELL NVIDIA Ampere A30 24 GB Yüksek Bant Genişliği Hafızası 2 (HBM2) Ekran KartıTWJ28 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ A30 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022
Sony Xperia 10 15,2 cm (6") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 3 GB 64 GB 2870 mAh Pembe Akıllı Telefon1318-7266 15,2 cm (6") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 68 mm Hồng 162 g 2019
LG 55LA860V 55 inç Full HD TV55 LA 860V 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-24
Honor Honor Play 64 GB 51092SLA Siyah Akıllı Telefon