Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG-STRIX-RTX3080-O12G-EVA 12 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX3080-O12G-EVA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Nhiều màu Không rõ 2022 / 2022-06-25
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM 12G LHR V389-414R GDDR6X Ekran KartıV389-414R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB MSI Không rõ Xám 1,9 kg 2022 / 2022-06-22
Honor 10 Lite 3400 mAh 51093FLN Siyah Akıllı Telefon51093FLN 15,8 cm (6.21") LTPS 2340 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đen 162 g 2018 / 2018-11-21
ASUS Dual RX 6600 XT DUAL-RX6600-O8G 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX6600-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen, Thép không gỉ 770 g 2022 / 2022-06-17
ASUS ROG-STRIX-RTX3090-O24G-EVA 90YV0F98-M0NM00 24 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX3090-O24G-EVA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xanh dương, Xanh lá Không rõ 2022 / 2022-06-10
Honor 10 Lite 3400 mAh 51093FMJ Mavi Akıllı Telefon51093FMJ 15,8 cm (6.21") LTPS 2340 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 162 g 2018 / 2018-11-21
MSI VENTUS RTX 3070 8GB 3X PLUS OC LHR NVIDIA GeForce RTX GDDR6 Ekran Kartı912-V390-457 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ 991,6 g 2022
ASUS ROG-STRIX-LC-RX6950XT-O16G-GAMING 90YV0HX0-M0NM00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0HX0-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6950XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-06-04
LG 22MA33D-PZ 22 inç Full HD TV22MA33D-PZ.AEU 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-20
Samsung S8 4 GB S864GBGLDCBLBOXRAVATDRSP 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonS864GBGLDCBLBOXRAVATDRSP 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Vàng 155 g 2018 / 2018-11-21
MSI GeForce RTX 3060 Ti VENTUS 3X 8G LHR GDDR6 Ekran KartıRTX 3060 TI VENTUS 3X 8G LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 760 g 2022 / 2022-06-07
Samsung S8 4 GB S864GBBLUCBLBOXRAVATDRSP 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonS864GBBLUCBLBOXRAVATDRSP 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Xanh dương 155 g 2018 / 2018-11-21
ASUS 90YV0FAE-M0NM00 12 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX-3080-12G-OC-EVA-LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-05-25
Samsung S8 4 GB S864GBPNKCBLBOXRAVATDRSP 64 GB 4 GB RAM Pembe Akıllı TelefonS864GBPNKCBLBOXRAVATDRSP 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Hồng 155 g 2018 / 2018-11-21
Samsung LN46D560F9HXZA Full HD kalitesi Siyah TVLN46D560F9HXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013
Samsung G965F 6 GB SAMGS9256BK 256 GB 6 GB RAM Gri Akıllı TelefonSAMGS9256BK 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Xám 189 g 2018 / 2018-11-21
Samsung LN40D560F9HXZA Full HD kalitesi Siyah TVLN40D560F9HXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013
Samsung LN37D568F9HXZA Full HD kalitesi Siyah TVLN37D568F9HXZA 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013
Samsung LN37D560F9HXZA Full HD kalitesi Siyah TVLN37D560F9HXZA 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013
Samsung LN26D460E1HXZA HD Siyah TVLN26D460E1HXZA 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013
LG 55LA691S 55 inç Full HD TV55LA691S 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-20
LG 55LA690S 55 inç Full HD TV55 LA 690S.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-20
Samsung LN22D460E1HXZA Full HD kalitesi Siyah TVLN22D460E1HXZA 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013
Samsung SM-A920 6 GB SM-A920FZKATUR 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A920FZKATUR 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77 mm Đen 183 g 2018 / 2018-11-19
Honor Honor 10 Lite 3400 mAh 51093FLN Siyah Akıllı Telefon
Honor 10 Lite 3400 mAh 51093FLN Siyah Akıllı Telefon
Android 9.0
Bộ xử lýKirin 710
Ekran6.21"
Honor Honor 10 Lite 3400 mAh 51093FMJ Mavi Akıllı Telefon
Honor 10 Lite 3400 mAh 51093FMJ Mavi Akıllı Telefon
Android 9.0
Bộ xử lýKirin 710
Ekran6.21"