Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 32LA6208 32 inç Full HD TV32 LA 6208 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG 29LN4607 29 inç HD TV29 LN 4607 73,7 cm (29") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Xanh lá, Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG 29LN4573 29 inç HD TV29LN4573 73,7 cm (29") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-22
ASUS ZC554KL-GOLD 4 GB 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZC554KL-GOLD 14 cm (5.5") IPS Không rõ Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 154 mm Vàng 181 g 2018 / 2018-11-28
LG 29LN4503 29 inç HD TV29LN4503 73,7 cm (29") LED Không rõ 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti WINDFORCE OC 8G GV-N306TWF2OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N306TWF2OC-8GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2022 / 2022-07-07
ASUS ZC554KL-BLACK 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC554KL-BLACK 14 cm (5.5") IPS Không rõ Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 154 mm Đen 181 g 2018 / 2018-11-28
Samsung PS51F4900 51 inç TVPS51F4900 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
ASUS GT730-2GD3-BRK-EVO 90YV0HN1-M0NA00 2 GB GDDR3 Ekran Kartı90YV0HN1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xanh dương 153 g 2022 / 2022-07-10
ASUS GT710-SL-2GD3-BRK-EVO 90YV0I70-M0NA00 2 GB GDDR3 Ekran Kartı4711081869696 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xanh dương 254 g 2022 / 2022-07-10
ASUS RTX3080-O10G-NOCTUA 10 GB GDDR6X Ekran KartıRTX3080-O10G-NOCTUA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Màu nâu, Đồng 1,84 kg 2022 / 2022-07-07
Samsung UE60F6100 60 inç Full HD TVUE60F6100AWXBT 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-21
MSI GeForce GTX 1650 D6 AERO ITX V1 912-V809-4087 4 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V809-4087 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 449 g 2022 / 2022-07-10
LG 26LN4607 26 inç HD TV26 LN 4607 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Xám, Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG 26LN4503 26 inç HD TV26LN4503 66 cm (26") LED Không rõ 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG 26LN4573 26 inç HD TV26LN4573 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG G7 Fit 4 GB LMQ850EMW 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLMQ850EMW 15,5 cm (6.1") IPS 3120 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Đen 160 g 2018 / 2018-11-24
ASUS Max (M1) 3 GB ZB555KL-4G074EU 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZB555KL-4G074EU 14 cm (5.5") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 70,9 mm Vàng 150 g 2018 / 2018-11-23
ASUS Phoenix PH-GTX1630-4G 90YV0I50-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıPH-GTX1630-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 501 g 2022 / 2022-06-30
MSI GeForce GTX 1630 AERO ITX 4G OC V809-4216R GDDR6 Ekran Kartı4711377003537 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 388 g 2022 / 2022-07-04
ASUS Max (M1) 3 GB ZB555KL-4A071EU 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZB555KL-4A071EU 14 cm (5.5") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 70,9 mm Đen 150 g 2018 / 2018-11-23
MSI GeForce GTX 1630 VENTUS XS 4G OC V809-4215R GDDR6 Ekran Kartı4711377003520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 388 g 2022 / 2022-07-04
Samsung SM-J530FZK 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J530FZK 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,3 mm Đen 160 g 2018 / 2018-11-21
ASUS TUF Gaming TUF-RTX3050-O8G-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3050-O8G-GAMI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-06-13
ASUS ASUS ZC554KL-GOLD 4 GB 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZC554KL-BLACK 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-J530FZK 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon