Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE55F6740SSXXN 55 inç Full HD TVUE55F6740SSXXN 138 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Samsung Galaxy Note8 6 GB SM-N950UZKAXAA 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMN950UZKAXAA 16 cm (6.3") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,8 mm Đen 195 g 2018 / 2018-11-05
ASUS ROG-STRIX-LC-RTX3090TI-24G-GAMING 90YV0HC2-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-LC-RTX3090TI-24G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 Ti 2 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2022 / 2022-03-31
Samsung Galaxy S9 SM-G960F 14,7 cm (5.8") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G960FZDDTPH 14,7 cm (5.8") AMOLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Vàng 163 g 2018
Samsung UE55F6400AWXXN 55 inç Full HD TVUE55F6400AWXXN 138 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Samsung UE50F6740SSXXN 50 inç Full HD TVUE50F6740SSXXN 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Samsung SM-J810F 3 GB 8801643393915 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8801643393915 15,2 cm (6") OLED 1480 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,7 mm Đen 177 g 2018 / 2018-11-05
ASUS ROG-STRIX-LC-RTX3090TI-O24G-GAMING 90YV0HC0-M0NA00 24 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-LC-RTX3090TI-O24G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 Ti 2 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Xám 2,47 kg 2022 / 2022-03-31
Samsung UE50F6400AWXXN 50 inç Full HD TVUE50F6400 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
ASUS DUAL-RX560-4 GB 90YV0HG0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0HG0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 660 g 2022 / 2022-03-23
Samsung UE50F6200AWXXN 50 inç Full HD TVUE50F6200AWXXN 126,05 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Metalik Không rõ 2013 / 2013-03-15
ASUS TUF GTX1660TI O6G EVO GAMING 6 GB TUFGTX1660TIO6GEVOGAMING GDDR6 Ekran KartıTUF-GTX1660TI-O6G-EVO-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-03-19
Samsung UE46F8000SLXXN 46 inç Full HD TVUE46F8000SLXXN 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
MSI NVIDIA GeForce GT 730 5 GB G73K23HP1 Ekran KartıG73K23HP1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 288 g 2022 / 2022-03-19
Samsung UE50F5700AWXXN 50 inç Full HD TVUE50F5700AWXXN 126,05 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Samsung UE46F8500SLXXN 46 inç Full HD TVUE46F8500ST 117,18 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-15
ASUS GeForce RTX 3070 V2 OC Edition 8 GB ROGSTRIX-RTX3070O8G-V2GAM GDDR6 Ekran KartıROGSTRIX-RTX3070O8G-V2GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-03-19
Samsung UE46F6740SSXXN 46 inç Full HD TVUE46F6740SS 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Samsung Galaxy A9 (2018) SM-A920F 16 cm (6.3") Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3720 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-A920FZBDFTM 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77 mm Xanh dương 183 g 2018
MSI G308TV3X12C 12 GB GeForce RTX 3080 Ti GDDR6X Ekran KartıG308TV3X12C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 Ti 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,38 kg 2022 / 2022-03-19
Samsung Galaxy A9 (2018) SM-A920F 16 cm (6.3") Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3720 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A920FZKDFTM 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77 mm Đen 183 g 2018
MSI GeForce RTX 3060 Ventus 3X 12 GB G3060V3X12C GDDR6 Ekran KartıG3060V3X12C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 993,3 g 2022 / 2022-03-19
Samsung UE46F6400AWXXN 46 inç Full HD TVUE46F6400AWXXN 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
MSI GeForce RTX 3070 Ventus 2X 8 GB G3070V2XCL GDDR6 Ekran KartıG3070V2XCL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 830 g 2022 / 2022-03-19