Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS51F5500AWXXN 51 inç Full HD TVPS51F5500AWXXN 128,72 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Samsung PS51F5000AWXXN 51 inç Full HD TVPS51F5000AWXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Yeşil Akıllı Telefon7311271613466 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá 198 g 2018
Samsung PS51F4900AWXXN 51 inç TVPS51F4900AWXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
MSI RTX 3070 TWIN FAN 8G OC LHR NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 3070 TWIN FAN 8G OC LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 624 g 2022
ASUS A2000 6 GB 90SKC000-M5UAN0 GDDR6 Ekran Kartı90SKC000-M5UAN0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A2000 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-02-17
OPPO Find X 8 GB 6944284630628 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon6944284630628 16,3 cm (6.4") AMOLED 2340 x 1080 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,2 mm Xanh dương 186 g 2018 / 2018-11-02
ASUS T600 4 GB 90SKC000-M5QAN0 GDDR6 Ekran Kartı90SKC000-M5QAN0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ T600 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-02-17
Samsung PS43F4900AWXXN 43 inç TVPS43F4900AWXXN 109 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Fujitsu NVIDIA RTX A2000 6 GB FPCGP391GP GDDR6 Ekran KartıFPCGP391GP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A2000 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2022 / 2022-02-13
OPPO Find X 8 GB 6944284630611 8 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon6944284630611 16,3 cm (6.4") AMOLED 2340 x 1080 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,2 mm Đỏ 186 g 2018 / 2018-11-02
Samsung PS51F4500AWXXN 51 inç TVPS51F4500AWXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
ASUS ROG -STRIX-RTX3050-8G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 3050 8 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX3050-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Nhiều màu Không rõ 2022
Sharp LC-39LE352E-WH Full HD kalitesi Beyaz TVLC 39 LE 352 EWH WEISS 99 cm / 99,1 cm (39") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Trắng Không rõ 2013
Sharp LC-39LE352E-BK 39 inç Full HD TVLC 39 LE 352 EBK SCHWARZ 99 cm / 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
Sharp LC-39LE350E-BK 39 inç Full HD TVLC-39LE350EBK 99 cm / 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-15
GIGABYTE GV-N3050EAGLE OC-8GD 8 GB GVN3050EO8-00-10 GDDR6 Ekran KartıGVN3050EO8-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 120 g 2022 / 2022-02-04
GIGABYTE GV-N3050EAGLE-8GD 8 GB GVN3050E8-00-10 GDDR6 Ekran KartıGVN3050E8-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen 120 g 2022 / 2022-02-04
Samsung SM-A920F 6 GB SM-A920FZKAITV 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A920FZKAITV 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77 mm Đen 183 g 2018 / 2018-10-30
Samsung A9 (2018) 6 GB SM-A920FZBAITV 128 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-A920FZBAITV 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77 mm Xanh dương 183 g 2018 / 2018-10-30
Samsung SM-A920F 6 GB SM-A920FZIAITV 128 GB 6 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A920FZIAITV 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77 mm Hồng 183 g 2018 / 2018-10-30
ASUS DUAL-RTX3050-O8G 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX3050-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Nhiều màu Không rõ 2022 / 2022-02-01
Honor 7A 3 GB 51092SVH 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51092SVH 14,5 cm (5.7") Không rõ 1440 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73 mm Xanh dương 155 g 2018 / 2018-10-31
MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V502-017 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 XT 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 721 g 2022 / 2022-02-04
Honor Honor 7A 3 GB 51092SVH 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor 7A 3 GB 51092SVH 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýMSM 8937
Ekran5.7"