Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG-STRIX-RX580-8G-GAMING 8 GB 90YV0AK2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG STRIX RX580 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-20
ASUS ROG-STRIX-RX570-4G-GA 4 GB 90YV0AJ1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AJ1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-04-20
LG 42LM670S TV42LM670S-ZA 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-14
LG 22LS3500 22 inç HD TV22 LS 3500 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-14
GIGABYTE GV-N1060AORUS-6GD Rev 1.0 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-20
Samsung UE55ES6800 TVUE55ES6800 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-14
LG 19LS3500 TV19 LS 3500 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-14
Grundig 46 VLE 2012 BG Full HD kalitesi Siyah TV46 VLE 2012 BG 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig 1083 x 43 x 666 mm Đen Không rõ 2012
Grundig 40 VLE 2012 BG 40VLE2012BG TV40 VLE 2012 BG 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-13
JVC JLC42BC3000 TVJLC42BC3000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-13
MSI Radeon RX 550 AERO ITX 2G OC 2 GB V809-2466R Ekran KartıRX 550 AERO ITX 2G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 285 g 2017 / 2017-04-20
LG K350TR 5 GB LGK350TR.ATTUWH 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK350TR.ATTUWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 71,5 mm Trắng 142 g 2017 / 2017-01-26
MSI RX 460 2GT LP 2 GB Ekran KartıRX 460 2GT LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 284 g 2017 / 2017-04-19
LG K350TR 5 GB LGK350TR.ATTUKU 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK350TR.ATTUKU 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 71,5 mm Đen, İndigo mavisi 142 g 2017 / 2017-01-26
Grundig 40 VLE 7130 BF Full HD kalitesi Siyah TVKEC000 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GV-RX550D5-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX550D5-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-19
LG H990TR 4 GB LGH990TR.ATURTN 64 GB 4 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH990TR.ATURTN 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 78,1 mm Titan 174 g 2017 / 2017-01-26
Grundig 40 VLE 8160 BL KCR000 40 inç Full HD TVKCR000 101,6 cm (40") / 101,6 cm LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
ASUS ZX551ML-1A068WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-1A068WW 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2017 / 2017-01-26
Grundig 40 VLE 8160 SL KCL000 40 inç Full HD TVKCL000 101,6 cm (40") / 101,6 cm LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-11
Grundig 22 VLE 7120 BF Full HD kalitesi Siyah TVJYK000 55,9 cm (22") / 55 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung UE55ES7000 55 inç Full HD TVUE-55ES7000 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
Samsung UE46ES7000 46 inç Full HD TVUE-46ES7000 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
GIGABYTE GV-RX550GAMING OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX550GAMING OC-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-19