Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 42CS460 TV42CS460-ZA 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZKAITV 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A520FZKAITV 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Đen 159 g 2017 / 2017-01-16
LG 2017 (M250N) 2 GB LGM250N.ADECBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM250N.ADECBK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 75,2 mm Đen 144 g 2017 / 2017-01-15
GIGABYTE GV-N108TAORUS-11GD 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGV-N108TAORUS11GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 3 Không rõ 11 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-01
GIGABYTE Nvidia GeForce GTX 1080 Ti Gaming OC 11G, 11GB GDDR5X GV-N108TGAMINGOC-11GD Ekran KartıGV-N108TGAMINGOC-11GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2017 / 2017-04-01
ASUS ROG-STRIX-RX580-T8G-GAMING 8 GB 90YV0AK1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AK1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2017 / 2017-04-01
LG K8 5 GB LGM200N.ADECTN 16 GB 5 GB RAM Titanyum Akıllı Telefon IP-TelefonLGM200N.ADECTN 12,7 cm (5") TFT-LCD 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 72,1 mm Titan 142 g 2017 / 2017-01-15
LG K4 Dual (2017) 1 GB LGM160E.ADECBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM160E.ADECBK 12,7 cm (5") TFT-LCD 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2017 / 2017-01-15
LG M250N (2017) 2 GB LGM250N.ADECGK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM250N.ADECGK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 75,2 mm Đen, Vàng 138 g 2017 / 2017-01-15
LG 32LS3400 TV32 LS 3400 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
LG K8 2017 5 GB LGM200N.ADECGK 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGM200N.ADECGK 12,7 cm (5") TFT-LCD 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 72,1 mm Vàng 142 g 2017 / 2017-01-15
LG 32LM611S TV32LM611S-ZA 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
LG Stylus 2 PLUS 3 GB K535-PLUS-TITAN-1 16 GB 3 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonK535-PLUS-TITAN-1 14,5 cm (5.7") IPS Không rõ Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 79,6 mm Titan 145 g 2017 / 2017-01-15
ASUS ROG-STRIX-RX580-O8G-GAMING 8 GB 90YV0AK0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG STRIX RX580 O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2017 / 2017-04-01
LG Stylus 2 PLUS 3 GB K535-PLUS-GOLD-1 16 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonK535-PLUS-GOLD-1 14,5 cm (5.7") IPS Không rõ Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 79,6 mm Vàng 145 g 2017 / 2017-01-15
Matrox C680 PCIe x16 C680-E4GBF 4 GB GDDR5 Ekran KartıC680-E4GBF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ C680 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2017 / 2017-04-01
MSI RX 570 GAMING X 4 GB V341-068R Ekran KartıV341-068R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 2 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 778 g 2017 / 2017-04-01
LG 32LM3400 TV32LM3400-ZA 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
LG Stylus 2 PLUS 3 GB K535-PLUS-BROWN-1 16 GB 3 GB RAM Kahverengi Akıllı TelefonK535-PLUS-BROWN-1 14,5 cm (5.7") IPS Không rõ Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 79,6 mm Màu nâu 145 g 2017 / 2017-01-15
LG 32CS460 TV32CS460-ZA 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
ASUS ZC550KL 2 GB 90AX0106-M00930 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0106-M00930 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 202 g 2017 / 2017-01-14
MSI GeForce GTX 1050 TI AERO ITX 4G OC 4 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI AERO ITX 4G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 308 g 2017 / 2017-03-31
MSI G1080TAR11C MSI GTX 1080 TI PCIE ARM 11GB GDDR5 DP HDMI DL-DVID GTX TI ARMOR 11 Ekran KartıGTX 1080 TI ARMOR 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 903 g 2017 / 2017-03-30
MSI GTX 1080 TI AERO 11 GB GTX TI 11G Ekran Kartı912-V360-008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Xanh lá 863 g 2017 / 2017-03-30