Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Motorola moto g50 16,5 cm (6.5") Android 11 5G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonXT2149-1 MOTG50-G 16,5 cm (6.5") IPS 1600 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,9 mm Xám 192 g 2025
Sony KDL-40EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX726BAEP 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL AMD FirePro W9100 16 GB 490-BCNJ GDDR5 Ekran Kartı490-BCNJ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W9100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-05-11
Sony KDL-32EX729 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32 EX 729 BAEP SCHWARZ 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL 489-BBBT 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran Kartı489-BBBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-05-11
Sony KDL-32EX727 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX727BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS MINI-GTX950-2 GB 90YV08U1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08U1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-28
Sony KDL-32EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX726BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Grundig 40" VLE 8140 S DL GBJ8040 40 inç Full HD TVGBJ8040 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-23
ASUS MATRIX-GTX980TI-6GD5-GAMING 6 GB GDDR5 Ekran KartıMATRIX-GTX980TI-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-04-23
GIGABYTE GV-N610AX-1GI (rev. 2.0) 1 GB REV2.0 GDDR3 Ekran KartıGV-N610AX-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương Không rõ 2016 / 2016-04-20
GIGABYTE GV-N960XTREME-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN960XT4D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-04-20
MSI GEFORCE GTX 950 2GD5T OC 2 GB 912-V320-094 Ekran Kartı912-V320-094 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 534 g 2016 / 2016-04-19
Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon6936520876181 17,1 cm (6.74") LCD 720 x 1600 pixel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77 mm Xanh lá 186 g 2025 / 2025-10-09
Samsung T27A300 LT27A300EW 27 inç Full HD TVSMT27A300 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-23
ASUS ROG Phone AI2401-16G512GP-BK-UK Akıllı TelefonAI2401-16G512GP-BK-UK 17,2 cm (6.78") AMOLED 2400 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Có Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) ASUS Bar / 76,8 mm Đen 225 g 2025 / 2025-10-08
MSI GAMING RADEON R9 270X 2G LE AMD 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V303-027 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 757 g 2016
Sharp LC-46D65U Full HD kalitesi Siyah TVB001E8YQ1Q 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GTX 980 GAMING 4G LE 4 GB Ekran KartıGTX 980 GAMING 4G LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 936 g 2016 / 2016-04-14
Origin Storage VisionTek Radeon 7750 1 GB 900574 GDDR3 Ekran Kartı900574 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 7750 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Origin Storage Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Origin Storage VisionTek Radeon 5570 1 GB 900345 GDDR3 Ekran Kartı900345 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 5570 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Origin Storage Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Origin Storage 900798 2 GB Radeon HD 7750 GDDR5 Ekran Kartı900798 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 7750 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Samsung UN40B6000F UN40B6000VFXZA 40 inç 120Hz Full HD TVUN40B6000VFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-21
Haier LE55B1381 55 inç 120Hz Full HD TVLE55B1381 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-21
Honor Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon
Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.74"
ASUS ASUS ROG Phone AI2401-16G512GP-BK-UK Akıllı Telefon
ASUS ROG Phone AI2401-16G512GP-BK-UK Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý8 Gen 3
Ekran6.78"