Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE32D463C8H LE-32D463C8HXXC 32 inç HD TVLE32D463C8HXXC 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-07
GIGABYTE GV-N98TXTREME C-6GD 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TXTREME C-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-15
Samsung LE26D467C9H LE-26D467C9HXXC 26 inç HD TVLE 26 D 467 C9 HXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
GIGABYTE GTX970 4GB Xtreme GV-N970XTREME C-4GD GDDR5 Ekran KartıGV-N970XTREME C-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-15
Samsung LE26D463C8H LE-26D463C8HXXC 26 inç HD TVLE26D463C8HXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-07
Motorola moto g06 PB980028SE 128 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı TelefonPB980028SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Cam 194 g 2025 / 2025-09-26
Samsung LE26D460C9HXXC 26 inç HD TVLE26D460C9HXXC 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
Samsung LE22D463C8HXXC 22 inç Full HD TVLE22D463C8HXXC 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-06-07
Samsung LE22D460C9HXXC 22 inç Full HD TVLE-22D460C9HXXC 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
ASUS GT730-SL-2GD5-BRK 2 GB 90YV06N2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGT730-SL-2GD5-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Xanh hải quân, Xanh dương Không rõ 2015 / 2015-12-13
LG 47LX650N 47 inç Full HD TV47LX650N 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
GIGABYTE Radeon R7 360 2 GB GV-R736D5-2GD Ekran KartıGV-R736D5-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-13
MSI RADEON R7 360 2GD5 OCV1 2 GB V809-1863R Ekran KartıV809-1863R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Nhiều màu 348 g 2015 / 2015-12-12
MSI GAMING GTX 960 4G LE NVIDIA GeForce GTX 960 4 GB GDDR5 Ekran KartıGTX-960-GAMING-4G-LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 833 g 2015
LG 47LW550W 47 inç Full HD TV47LW550W 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
Samsung UE46C6500 Full HD kalitesi Siyah TVUE46C6500 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE40D5003 40 inç Full HD TVUE40D5003/I 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
Samsung UE32D4003 32 inç HD TVUE 32 D4003 81,28 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
GIGABYTE GV-N98TWF3-6GD 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TWF3-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-12-10
ASUS R7360-OC-2GD5-V2 2 GB 90YV08E4-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7360-OC-2GD5-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-12-03
ASUS GTX960-DC2OC-4GD5-BLACK 4 GB 90YV0802-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0802-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-03
ASUS 90YV08V1-M0NA009 NVIDIA GeForce GTX 950 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV08V1-M0NA009 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015
GIGABYTE GV-R725OC-2GI (REV. 4.0) AMD Radeon R7 250 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI (REV. 4.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2015
GIGABYTE GV-N610-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGVN6102GI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Nhiều màu Không rõ 2015 / 2015-11-28
Motorola Motorola moto g06 PB980028SE 128 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980028SE 128 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"