Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM-S931BZRDEUE 128 GB 12 GB RAM 5G Mercan Akıllı TelefonSM-S931BZRDEUE 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Mercan 162 g 2025 / 2025-02-13
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM-S931BZDHEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Pembe altın Akıllı TelefonSM-S931BZDHEUE 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Pembe altın 162 g 2025 / 2025-02-13
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM-S931BZKHEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-S931BZKHEUE 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Đen 162 g 2025 / 2025-02-13
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM-S931BZDGEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Pembe altın Akıllı TelefonSM-S931BZDGEUE 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Pembe altın 162 g 2025 / 2025-02-13
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM-S931BZKDEUE 128 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon711508 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Đen 162 g 2025 / 2025-02-13
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM-S931BZDDEUE 128 GB 12 GB RAM 5G Pembe altın Akıllı TelefonSM-S931BZDDEUE 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Pembe altın 162 g 2025 / 2025-02-13
Samsung Galaxy SM-S938UZSEXAA 512 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-S938UZSEXAA 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Bạc 218 g 2025 / 2025-02-10
Samsung Galaxy S25 Ultra 453000098500 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon453000098500 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025 / 2025-02-10
Samsung Galaxy S25 Ultra 453000098200 256 GB 12 GB RAM 5G Gri Akıllı Telefon453000098200 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Xám 218 g 2025 / 2025-02-10
Samsung Galaxy S25 Ultra 453000098100 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon453000098100 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025 / 2025-02-10
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938U 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-S938BLBGEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938B 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 5000 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-S938BLGDEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Bạc 218 g 2025
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938B 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-S938BLBDEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938B 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 1 TB 5000 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-S938BZSFATS 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 1 TB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Bạc 218 g 2025
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938B 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 5000 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-S938BZSEATS 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Bạc 218 g 2025
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938B 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonSM-S938BZTAATS 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Xám 218 g 2025
Samsung Galaxy S25 453000100300 128 GB 12 GB RAM 5G Açık Mavi Akıllı Telefon453000100300 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Açık Mavi 162 g 2025 / 2025-02-07
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938B 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 1 TB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonSM-S938BZTFATS 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 1 TB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Xám 218 g 2025
Samsung Galaxy S25 SM-S931B 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4000 mAh Lacivert Akıllı TelefonSM-S931BDBEATS 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Xanh hải quân 162 g 2025
Samsung Galaxy S24+ 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4900 mAh Gri Akıllı TelefonSM-S926BZAEATS 17 cm (6.7") Không rõ 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 14 Samsung Bar / 75,9 mm Xám 196 g 2025
Samsung Galaxy S25 Ultra SM-S938B 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonSM-S938BZTEATS 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Xám 218 g 2025
Samsung Galaxy S24 Ultra SM-S928B 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 5000 mAh Sarı Akıllı TelefonSM-S928BZYEATS 17,3 cm (6.8") Không rõ 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 14 Samsung Bar / 79 mm Vàng 232 g 2025
Samsung Galaxy S24+ 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4900 mAh Sarı Akıllı TelefonSM-S926BZYEATS 17 cm (6.7") Không rõ 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 14 Samsung Bar / 75,9 mm Vàng 196 g 2025
Samsung Galaxy S24+ 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4900 mAh Sarı Akıllı TelefonSM-S926BZYAATS 17 cm (6.7") Không rõ 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 14 Samsung Bar / 75,9 mm Vàng 196 g 2025