Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy S25+ SM-S936B 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4900 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-S936BLBEATS 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 75,8 mm Xanh dương 190 g 2025
Samsung Galaxy S25+ SM-S936B 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4900 mAh Nane rengi Akıllı TelefonSM-S936BLGEATS 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 75,8 mm Nane rengi 190 g 2025
Samsung Galaxy S25+ SM-S936B 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4900 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-S936BLBAATS 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 75,8 mm Xanh dương 190 g 2025
Samsung Galaxy S25 SM-S931B 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4000 mAh Nane rengi Akıllı TelefonSM-S931BLGFATS 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 70,5 mm Nane rengi 162 g 2025
Samsung Galaxy S24 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 4000 mAh Sarı Akıllı TelefonSM-S921BZYFATS 15,8 cm (6.2") Không rõ 2340 x 1080 pixel 512 GB / 8 GB Android 14 Samsung Bar / 70,6 mm Vàng 167 g 2025
Motorola moto g55 5G PB5U0034PL 256 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB5U0034PL 16,5 cm (6.49") LCD 2400 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Android 14 Motorola Bar / 73,8 mm Xanh lá 179 g 2025 / 2025-02-06
Motorola moto g55 5G PB5U0033PL 256 GB 12 GB RAM Gri Akıllı TelefonPB5U0033PL 16,5 cm (6.49") LCD 2400 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Android 14 Motorola Bar / 73,8 mm Xám 179 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BZGHEUE 1 TB 12 GB RAM 5G Yeşil Akıllı TelefonSM-S938BZGHEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 1 TB GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Xanh lá 218 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BZGDEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Yeşil Akıllı TelefonSM-S938BZGDEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Xanh lá 218 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BZGGEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Yeşil Akıllı TelefonSM-S938BZGGEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Xanh lá 218 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BAKHEUE 1 TB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-S938BAKHEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 1 TB GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BZDHEUE 1 TB 12 GB RAM 5G Pembe altın Akıllı TelefonSM-S938BZDHEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 1 TB GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Pembe altın 218 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BZDDEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Pembe altın Akıllı TelefonSM-S938BZDDEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Pembe altın 218 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BZDGEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Pembe altın Akıllı TelefonSM-S938BZDGEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Pembe altın 218 g 2025 / 2025-02-06
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM-S938BAKGEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-S938BAKGEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Android 15 Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025 / 2025-02-06
OPPO Reno12 Pro 5G 8435280932741 512 GB 12 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon8435280932741 17 cm (6.7") AMOLED 2412 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Android 14 OPPO Bar / 74,8 mm Bạc 180 g 2025 / 2025-02-05
OPPO Reno 12 Pro 8435280932734 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon8435280932734 17 cm (6.7") AMOLED 2412 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Android 14 OPPO Bar / 74,8 mm Đen 180 g 2025 / 2025-02-05
OPPO A60 8432662413850 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon8432662413850 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 pixel 256 GB / 8 GB Android 14 OPPO Bar / 76 mm Xanh dương 186 g 2025 / 2025-02-04
OPPO A78 8435280922049 128 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8435280922049 16,3 cm (6.43") AMOLED 2400 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Android 13 OPPO Bar / 73,2 mm Đen 180 g 2025 / 2025-02-04
OPPO Find X3 Lite 6944284682962 128 GB 8 GB RAM 5G Mavi Akıllı Telefon6944284682962 16,3 cm (6.4") AMOLED 2400 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ OPPO Bar / 73,4 mm Xanh dương 172 g 2025 / 2025-02-04
Samsung Galaxy S24 FE SM-S721B 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 8 GB 128 GB 4700 mAh Gri Akıllı TelefonSM-S721BZKLLEM 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel 128 GB / 8 GB Android 14 Samsung Bar / 77,3 mm Xám 213 g 2025
Samsung Galaxy S24 FE SM-S721B 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 4700 mAh Yeşil Akıllı TelefonSM-S721B/DS/VE 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel 256 GB / 8 GB Android 14 Samsung Bar / 77,3 mm Xanh lá 213 g 2025
Samsung Galaxy S24 FE SM-S721B 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 4700 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-S721B/DS/NO 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel 256 GB / 8 GB Android 14 Samsung Bar / 77,3 mm Đen 213 g 2025
Samsung Galaxy S24 FE SM-S721B 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 4700 mAh Gri Akıllı TelefonSM-S721B/DS/GS 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel 256 GB / 8 GB Android 14 Samsung Bar / 77,3 mm Xám 213 g 2025