Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-19S5720 HD Beyaz TVKDL19S5720E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2009
Sony Xperia SP 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1272-4690 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Đen 155 g 2014
Sony KDL-19S5710 HD Pembe TVKDL19S5710E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Hồng Không rõ 2009
Sony Xperia Z 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2400 mAh Mor Akıllı Telefon1270-6828 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Tím 146 g 2014
Sony Xperia J 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Altın Akıllı Telefon1266-0840 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Vàng 124 g 2014
Sony KDL-19S5730 HD Beyaz TVKDL19S5730E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2009
Sony Xperia V 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 1750 mAh Pembe Akıllı Telefon1272-4768 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 120 g 2014
Sony Xperia J 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1266-0836 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Trắng 124 g 2014
LG 37LH3800 37 inç Full HD TV37LH3800 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
LG 32LH3800 32 inç Full HD TV32LH3800 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
LG 42LH3800 42 inç Full HD TV42LH3800 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
Grundig 19-2930T GBH4619 5 inç HD TVVISION 2 19-2930 T SCHWARZ 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
MSI Geforce GTX 660 Ti 2GB N660TI-2GD5 Ekran KartıN660TI-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 597 g 2012-11-26
Sony Xperia E Dual 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Şampanya Akıllı Telefon1269-5996 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,8 mm Şampanya 115,7 g 2014
Sony Xperia E Dual 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah Akıllı Telefon1269-5995 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,8 mm Đen 115,7 g 2014
LG 22LH2020 22 inç HD TV22LH2020 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-04
Philips Xenium W832 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.0 3G 4 GB 2400 mAh Gri Akıllı TelefonW832 11,4 cm (4.5") TFT 540 x 960 pixel 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Bar / 131 mm Xám 170,5 g 2014
Samsung GT-S5830 158 GB GT-S5830OKASER Siyah Akıllı TelefonGT-S5830OKASER 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 pixel 0,158 GB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Đen 113 g 2014 / 2014-02-05
Samsung GT-S5360 1200 mAh GT-S5360MAASER Siyah Akıllı TelefonGT-S5360MAASER 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 58 mm Đen 97,5 g 2014 / 2014-02-05
Sony Xperia go 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 8 GB 1305 mAh Beyaz Akıllı Telefon1264-6526 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 pixel 8 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 60,3 mm Trắng 110 g 2014
LG M197WDP-PZ 19 inç HD TVM197WDP-PZ 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-04
Sony KDL-32S5550E HD Siyah TVKDL-32S5550E 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-26S5550E HD Siyah TVKDL 26 S5550 E 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
HP NVIDIA NVS 300 5 GB QZ757AV GDDR3 Ekran KartıQZ757AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 300 Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-11-24