Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PQ6000 50 inç HD TV50PQ6000 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-25
LG 42PQ6000 42 inç TV42PQ6000 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-25
Sony KDL-40S5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 40 S 5500 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
LG 4GB LGE440.ACZEWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE440.ACZEWH 9,65 cm (3.8") IPS 320 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 64,7 mm Trắng 125,5 g 2013 / 2013-07-28
Samsung 4 Zoom 5 GB SM-C1010ZKAXEZ 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSAMSUNG GALAXY S4 ZOOM BLACK 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,5 mm Đen 208 g 2013 / 2013-07-27
ASUS 90YV0390-M0NA00 2 GB GeForce GTX 660 GDDR5 Ekran Kartı90YV0390-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 2 GB Không rõ NVIDIA Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-09-18
Samsung Galaxy Express GT-I8730 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.1.2 4G 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-I8730TAAOMN 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,1 mm Trắng 139 g 2013
Sony KDL-37S5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-37S5500 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony LCD - HD Siyah TVKDL-32W5500 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung SM-C101 5 GB SM-C1010ZWAXEZ 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-C1010ZWAXEZ 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,5 mm Trắng 208 g 2013 / 2013-07-26
Sony KDL-32V5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-32V5500 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony LCD - HD Siyah TVKDL-22S5500 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung Galaxy Young GT-S6310 8,31 cm (3.27") Android 4.1 3G Micro-USB B 0,75 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-S6310ZWNAMN 8,31 cm (3.27") TFT 480 x 320 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 58,6 mm Trắng 112 g 2013
Sony KDL-40V5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40V5500 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-46V5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-46V5500 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-40W5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40W5500 1020 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
ASUS 90-YV0390-M0NA00 NVIDIA GeForce GTX 660 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-YV0390-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ Không rõ
Samsung GT-S5310 5 GB GT-S5310MSABTU 4 GB 5 GB RAM Akıllı TelefonGTS5310MSABTU 7,62 cm (3") TFT 240 x 320 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2013 / 2013-07-25
Sony KDL-37S5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL37S5500U 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-32S5500U HD Siyah TVKDL32S5500U 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony 22" HD Ready LCD Siyah TVKDL-22S5500U 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-32B450C4W 32 inç HD TVLE-32B450C4W 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-24
Samsung Fame 5 GB 64639125 5 GB RAM Mavi Akıllı Telefon64639125 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,5 mm Xanh dương 120,6 g 2013 / 2013-07-24
Samsung Fame 5 GB 64639126 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon64639126 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,5 mm Trắng 120,6 g 2013 / 2013-07-24
LG LG 4GB LGE440.ACZEWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon