Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung GT-S7580 75 GB GT-S7580UWANEE 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-S7580UWANEE 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Trắng 118 g 2013 / 2013-12-07
ASUS GTX650-DCO-1GD5 1 GB 90YV0382-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGTX650-DCO-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2012-11-08
Samsung LE-55B650T2 55 inç 100Hz Full HD TVLE-55B650T2 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-06-11
Sony Xperia 1274-4004 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Sarı Akıllı Telefon1274-4004 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Vàng 115 g 2013
Sony Xperia 1274-4003 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1274-4003 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Tím 115 g 2013
Sharp LC-26SH7EBK 26 inç HD TVLC-26 SH 7 EBK 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-06-11
Sharp LC-19SH7EBK 19 inç HD TVLC-19 SH 7 EBK 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-06-11
Samsung PS50B560T7 50 inç Full HD TVPS50B560T7 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-06-11
Samsung PS50A410C1XXC 50 inç HD TVPS 50 A 410 C1 XXC 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-06-11
Samsung GT-S7580 75 GB GT-S7580UWAPHE 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-S7580UWAPHE 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 121,5 mm Trắng 118 g 2013 / 2013-12-07
LG D821 2 GB LGD821.AFRAWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD821.AFRAWH 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 69,2 mm Trắng 130 g 2013 / 2013-12-07
Sony KDL-37S5600 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 37 S5600E 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
LG D802 2 GB LGD802.A6FRWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD802A6FRWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Trắng 140 g 2013 / 2013-12-07
Samsung Galaxy Y S5360 1200 mAh 8806085101012 Pembe Akıllı Telefon8806085101012 7,62 cm (3") TFT 240 x 320 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 58 mm Hồng 97,5 g 2013 / 2013-12-06
Samsung LS22MYKESCA 22 inç TVLS22MYKESCA 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2009 / 2009-06-11
MSI 912-V275-048 2 GB GeForce GT 640 GDDR3 Ekran Kartı912-V275-048 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI 171 x 115 x 37 mm Không rõ Không rõ 2012-11-07
LG 19LH2020 19 inç HD TV19LH2020 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-06-08
Samsung LN40B540 9 inç Full HD TVLN40B540 101,3 cm (39.9") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-06-07
ASUS A68 2 GB A86-1A007WWE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA86-1A007WWE 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2013 / 2013-12-06
Sony Xperia C6603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.1 4G 2 GB 16 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271408116 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Trắng 146 g 2013
Sony Xperia Z C6603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.1 4G 2 GB 16 GB 2330 mAh Siyah Akıllı Telefon7311271408093 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Đen 146 g 2013
Sony Xperia C5303 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2370 mAh Siyah Akıllı Telefon5413729224445 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Đen 155 g 2013
ASUS A80 2 GB 90AT0031-M00980 64 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0031-M00980 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2013 / 2013-12-05
MSI 912-V809-236 2 GB GeForce GT 630 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-236 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI 178 x 73 x 33 mm Không rõ Không rõ 2012-11-07