Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS58B850Y 58 inç Full HD TVPS58B850Y 147,3 cm (58") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-25
LG Optimus Me P350 7,11 cm (2.8") Tek SIM Android 2.2 3G 1500 mAh Siyah, Gümüş Akıllı TelefonP350.ADEUSV 7,11 cm (2.8") TFT 320 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 57,5 mm Đen, Bạc 130 g 2013
LG D821 2 GB LGD821.ACZTBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLG-D821 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,1 mm Đen 129 g 2013 / 2013-11-04
ASUS GTX670-DC2G-4GB NVIDIA GeForce GTX 670 GDDR5 Ekran KartıGTX670-DC2G-4GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Bạc Không rõ Không rõ
Samsung LE55B650 Full HD kalitesi Siyah TV020056485 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-40B554M2 Full HD kalitesi Siyah TVLE-40B554M2 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
ASUS A86-1A044GER 2 GB 90AT0041-M00050 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0041-M00050 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,5 mm Đen 145 g 2013 / 2013-11-03
LG 32LG5500 32 inç HD TV32LG5500 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-23
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 3000 mAh Mor Akıllı Telefon1276-2947 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Tím 169 g 2013
Samsung LE-32A436T1 32 inç HD TVLE-32A436T1 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-23
Samsung LN26A450 26 inç HD TVLN26A450 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-23
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1274-3753 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Tím 115 g 2013
ASUS GTX650TI-O-1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıGTX650TI-O-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 1 GB Không rõ NVIDIA Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-28
Samsung PS50B550 50 inç Full HD TVPS50B550 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-23
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1274-3704 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2013
Samsung LE-46A558P3F Full HD kalitesi Siyah TVLE-46A558P3F 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-40A558P3F 40 inç Full HD TVLE-40A558P3F 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-21
Sony Xperia ZR C5503 White 11,6 cm (4.55") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 8 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1273-9413 11,6 cm (4.55") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,3 mm Trắng 138 g 2013
Sony Xperia ZR C5503 Black 11,6 cm (4.55") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 8 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1273-9412 11,6 cm (4.55") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,3 mm Đen 138 g 2013
LG 32LH4900 32 inç Full HD TV32 LH 4900 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-21
Samsung LE-52B620 52 inç 100Hz Full HD TVLE 52 B 620 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-21
Fujitsu S26361-D1473-V38 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıS26361-D1473-V38 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 300 Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-23
Sony Xperia Miro 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.0 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah, Beyaz Akıllı Telefon1265-9137 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 59,4 mm Đen, Trắng 110 g 2013
Haier HL42R 42 inç Full HD TVHL42R 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-20