Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N450GTS-MD1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-MD1GD5 GeForce GTS 450 1 1 GB MSI Không rõ 405 g 2011-06-02
MSI N210-D512D2H/LP 5 GB GDDR2 Ekran KartıN210-D512D2H/LP GeForce 210 Không rõ 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-06-02
ASUS ENGTS450 DC SL/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS450 DC SL/DI/1G GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-TS45048ZI 2 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS45048ZI GeForce GTS 450 1 2 GB CLUB3D Không rõ 344 g 2011-05-27
CLUB3D CGAX-67524I 1 GB Radeon HD6750 GDDR5 Ekran KartıCGAX-67524I Radeon HD6750 1 1 GB CLUB3D Không rõ 360 g 2011-05-27
ASUS 90-C1CQX0-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQX0-L0UAN0YZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-27
ASUS ENGT430 DC SL/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DC SL/DI/1GD3 GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-27
MSI N560GTXTWINFROZRIIOC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTWINFROZRIIOC GeForce GTX 560 2 1 GB MSI 238 x 112 x 40 mm Không rõ 2011-05-26
ASUS ENGTX560 DCII OC/2DI 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII OC/2DI GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-26
ASUS ENGT430 DC S/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DC S/DI/1GD3 GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N560GTX-TIHAWK 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TIHAWK GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ 801 g 2011-05-26
MSI N560GTX-M2D1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-M2D1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-26
GIGABYTE GV-N570SO-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570SO-13I GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-24
MSI V231-005R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran KartıV231-005R GeForce GTS 450 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-21
DELL 490-12399 AMD Radeon HD3450 GDDR2 Ekran Kartı490-12399 Radeon HD3450 1 Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R685D5-1GD AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR685D5GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE N480S15I NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıN480S15I GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE N460O2GI NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460O2GI GeForce GTX 460 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 130 x 238 x 43 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N450-1GI NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GI GeForce GTS 450 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 127 x 223 x 42 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE N430OGL NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430OGL GeForce GT 430 1 1 GB GIGABYTE 122 x 165 x 37 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N210TC-1GI NVIDIA GeForce 210 GDDR3 Ekran KartıN210TGI GeForce 210 1 Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Tesla M2090 6GB A0J99A GDDR5 Ekran KartıA0J99A Tesla M2090 Không rõ 6 GB HP Không rõ 910 g 2011-05-19
MSI R6850 CYCLONE PE 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE PE Radeon HD6850 1 1 GB MSI 217 x 120 x 38 mm Không rõ 2011-05-19
HP QK638AT 5 GB Radeon HD6350 GDDR3 Ekran KartıQK638AT/A Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-19