Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Motorola A780 780 mAh Siyah Akıllı TelefonA780 Không rõ TFT 240 x 320 pixel 48 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 53 mm Đen, Bạc 130 g 2005 / 2005-09-23
MSI HD7850 Twin Frozr III 2GB R7850 TWIN FROZR 2GD5 Ekran KartıR7850 TWIN FROZR 2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI R7850 TWIN FROZR 2GD5/OC 2 GB Ekran KartıR7850 TWIN FROZR 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 225,48 x 111 x 38 mm Không rõ Không rõ 2012-03-07
Sony SonyEricsson S700i Gümüş Akıllı TelefonS700I Không rõ LCD 240 x 320 pixel 32 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 107,5 mm Bạc 137 g 2005
Motorola MPx220 Siyah Akıllı TelefonMPX220 5,08 cm (2") TFT 176 x 220 pixel 96 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 100 mm Đen 110 g 2005 / 2005-09-16
Sony GSM P910 Urban Grey 1260 mAh Gri Akıllı TelefonDPY1011447/4 Không rõ TFT 208 x 320 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 115 mm Xám 155 g 2005
Siemens SX1 5,59 cm (2.2") 1000 mAh Mavi Akıllı TelefonSX1NL 5,59 cm (2.2") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 56 mm Xanh dương 116 g 2005
Sony P910i (grey) 6,86 cm (2.7") Gri Akıllı TelefonDPY101144723 6,86 cm (2.7") LCD 208 x 320 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 115 mm Xám 155 g 2005
Motorola MPx200 Siyah Akıllı TelefonMPX200 5,59 cm (2.2") TFT 176 x 220 pixel 10 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 89 mm Đen 116 g 2005 / 2005-08-30
Sony GSM P910 Urban Grey+Akona Headset Gri Akıllı TelefonDPY1011447/4/KIT Không rõ LCD 208 x 320 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 115 mm Xám 155 g 2005
GIGABYTE GV-R787OC-2GD 2 GB Ekran KartıGV-R787OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 2 GB AMD, ATI GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI HD7870 Twin Frozr III OC 2 GB R7870 TWIN FROZR 2GD5/OC Ekran KartıR7870 TWIN FROZR 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI HD7870 Twin Frozr III 2 GB R7870 TWIN FROZR 2GD5 Ekran KartıR7870 TWIN FROZR 2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI HD7750 1GB GDDR5 R7750-PMD1GD5 Ekran KartıR7750-PMD1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 Không rõ 1 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI R7950 TWIN FROZR 3GD5 AMD Radeon HD7950 3 GB GDDR5 Ekran KartıV277-019R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N430GT-MD4GD3 4 GB Ekran KartıN430GT-MD4GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 430 1 4 GB Không rõ MSI 146 x 104 x 35 mm Không rõ Không rõ 2012-03-07
ASUS HD7950 3GB GDDR5 AMD Radeon Ekran KartıHD7950-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-7876F 2 GB Ekran KartıCGAX-7876F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 211 x 107 x 36 mm Không rõ Không rõ 2012-03-05
CLUB3D CGAX-7876 2 GB Ekran KartıCGAX-7876 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 242 x 107 x 36 mm Không rõ 886 g 2012-03-05
CLUB3D CGAX-7856F 2 GB Ekran KartıCGAX-7856F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 198 x 107 x 36 mm Không rõ Không rõ 2012-03-05
ASUS HD7850 2GB DirectCU II Top AMD GDDR5 Ekran KartıHD7850-DC2T-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS HD7870 2GB DirectCU II Top AMD GDDR5 Ekran KartıHD7870-DC2T-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-7856 2 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7856 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 198 x 107 x 36 mm Không rõ 442 g 2012-03-05
DELL 490-12938 AMD Radeon HD6670 1 GB GDDR5 Ekran Kartı490-12938 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6670 1 1 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ