Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS GeForce GTX 460 1 GB ENGTX460 DIRECTCU/2DI/1GD5 Ekran KartıENGTX460 DIRECTCU/2DI/1GD5 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-15
ASUS GeForce GT 220 NVIDIA 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT220/DI/1GD3(LP)/V2 GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNB5-J0UAN0YZ 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNB5-J0UAN0YZ GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-08-15
MSI V807-008R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV807-008R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-08-15
MSI V238-001R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV238-001R GeForce GTX 460 2 1 GB MSI Không rõ 669 g 2010-08-13
MSI V221-007R 480 GDDR5 Ekran KartıV221-007R GeForce GTX 480 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-08-13
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN210/DI/S/1GB3 GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-08-13
Fujitsu S26361-F2856-L501 5 GB GDDR5 Ekran KartıF2856-L501 Không rõ Không rõ 2,5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-08-12
Fujitsu S26361-F2856-L401 2 GB GDDR5 Ekran KartıF2856-L401 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-08-12
GIGABYTE GV-N470SO-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470SO-13I GeForce GTX 470 1 1,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-12
GIGABYTE GV-R567ZL-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R567ZL-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-05
GIGABYTE GV-R567HM-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R567HM-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-05
GIGABYTE GV-R555D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R555D3-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-05
GIGABYTE GV-N480UD-15I 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N480UD-15I GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-05
MSI V229-002R 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran KartıV229-002R GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-08-01
MSI V208-004R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV208-004R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-08-01
CLUB3D CGNX-HGS846LI GDDR2 Ekran KartıCGNX-HGS846LI GeForce 8400 GS 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-07-28
CLUB3D CGNX-G2224LCI 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran KartıCGNX-G2224LCI GeForce GT 220 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-07-28
CLUB3D GeForce GTX 460 GDDR5 CGNX-X46068O Ekran KartıCGNX-X46068O GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-07-28
CLUB3D GeForce GTX 460 1 GB CGNX-X46024O Ekran KartıCGNX-X46024O GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-07-28
CLUB3D CGNX-HGS842LI 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HGS842LI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-07-27
ASUS 90-C1CPL5-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıENGTX460 DIRCU TOP/2DI/1GD5 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-07-25
DELL NVIDIA Quadro NVS450 GDDR3 Ekran Kartı294-10063 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 460 GDDR5 V232004R Ekran KartıV232004R GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 512 g 2010-07-23