Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N460GTX Cyclone 1GD5/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX CYCLONE 1GD5/OC GeForce GTX 460 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ 512 g 2010-07-23
GIGABYTE GV-R575OC-1GI GDDR5 Ekran KartıGV-R575OC 1GI Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-07-22
MSI V232-014R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV232-014R GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 512 g 2010-07-20
MSI V217-003R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV217-003R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 247 g 2010-07-19
Fujitsu S26361-F2530-L780 2 GB GDDR5 Ekran KartıF2530-L780 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-07-19
MSI N460GTX Cyclone 768D5 460 GDDR5 Ekran KartıN460GTX-CYCLONE GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 512 g 2010-07-16
GIGABYTE GV-N460D5-768I 76 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460D5-768I GeForce GTX 460 Không rõ 0,76 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-07-14
ASUS 90-C1CPL0-P0UAY0BZ 76 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPL0-P0UAY0BZ GeForce GTX 460 Không rõ 0,76 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-07-14
ASUS 90-C1CPK5-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPK5-L0UAY0BZ GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-07-14
MSI 00V801-880R 460 GDDR5 Ekran Kartı00V801-880R GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-07-14
MSI V232-004R 460 GDDR5 Ekran KartıV232-004R GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 512 g 2010-07-14
CLUB3D CGNX-X46068 76 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X46068 GeForce GTX 460 Không rõ 0,76 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-07-14
CLUB3D GTX 460 1 GB CGNX-X46024 Ekran KartıCGNX-X46024 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-07-14
MSI N460GTX-M2D768D5 460 GDDR5 Ekran KartıN460GTX-M2D768D5 GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-07-14
MSI N460GTX Cyclone 1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX CYCLONE 1GD5 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 512 g 2010-07-14
MSI N460GTX Cyclone 768D5/OC 460 GDDR5 Ekran KartıN460GTX CYCLONE 768D5/OC GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 512 g 2010-07-14
ASUS ARES/2DIS/4GD5 4 GB GDDR5 Ekran KartıARES/2DIS/4GD5 Không rõ 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CP6F-J0UANAYZ GDDR3 Ekran KartıEN210/DI/512MD3 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-07-11
GIGABYTE GV-N460OC-768I 76 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460OC-768I GeForce GTX 460 Không rõ 0,76 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-07-10
GIGABYTE GV-N460OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN460OC1GI GeForce GTX 460 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-07-10
GIGABYTE GV-N460D5-768I-B 76 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460D5-768I-B GeForce GTX 460 Không rõ 0,76 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-07-10
ASUS EN8400GS Silent/P/512M/EU 90-C1CKDG-J0UAN0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDG-J0UAN0KZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-07-09
GIGABYTE GV-R557D5-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R557D5-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-07-08
GIGABYTE GV-R555D5-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R555D5-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-07-08