Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Radeon HD 5770 HAWK 1 GB R5770-HAWKH Ekran KartıR5770-HAWKH Không rõ 2 1 GB MSI Không rõ 502 g 2010-11-13
GIGABYTE N480D515IB NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıN480D515IB GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 460 Cyclone OC 1 GB N460GTX CYCL 1GD5/OC Ekran KartıN460GTX CYCL 1GD5/OC GeForce GTX 460 2 1 GB MSI Không rõ 512 g 2010-11-13
MSI N450GTS Cyclone 1GD5 NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-CYCLONE GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 450 g Không rõ
MSI FX5900XT-VTD128 GDDR Ekran KartıFX5900XT-VTD128 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-13
Giochi Preziosi 8886 Ekran Kartı Rol Oynama Oyuncakları8886 Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi 535 mm 655 g 2020-08-27
CLUB3D CGNX-X5836 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5836 GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 267 x 115 x 37 mm 890 g 2010-11-12
MSI 8998 5200 GDDR Ekran Kartı8998 GeForce FX 5200 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-12
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD2(LP) NVIDIA GeForce 210 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CP6A-L0UANAYZ GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N580D5-15I-B 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N580D5-15I-B GeForce GTX 580 1 1,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-12
ASUS ENGTX580/2DI/1536MD5 5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX580/2DI/1536MD5 GeForce GTX 580 1 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-12
MSI N580GTX-M2D15D5 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX-M2D15D5 GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-11
ASUS 90-C3CHF0-W0UAY0KZ 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHF0-W0UAY0KZ GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-11
GIGABYTE GV-N470OC-13I V2.0 NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-13I V2.0 GeForce GTX 470 1 1,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 470 Twin Frozr II 25 GB N470GTX I Ekran KartıN470GTX TWIN FROZR I GeForce GTX 470 2 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-09
ASUS EN8400GS SILENT/DI/1GD2(LP) NVIDIA GeForce 8400 GS 1 GB GDDR2 Ekran KartıEN8400GSSILENT GeForce 8400 GS 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI 719072008451 GDDR Ekran Kartı719072008451 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-07
MSI 1690900612 GDDR2 Ekran Kartı1690900612 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-07
MSI V244-004R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV244-004R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-07
ASUS ENGTX480/G/2DI/1536MD5 NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX480/G/2DI/1536MD5 GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V240-002R 210 GDDR2 Ekran KartıV240-002R GeForce 210 1 Không rõ MSI Không rõ 245 g 2010-11-05
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD2(LP) NVIDIA GeForce 210 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CP60-JOUANAKZ GeForce 210 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI V220-003R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV220-003R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-04
MSI R4850-2D1G OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4850-2D1G OC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-04