Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N9400GT-MD256 GDDR2 Ekran KartıN9400GTMD256 GeForce 9400 GT 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-03-03
MSI R5830 TWIN FROZR II 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5830 TWIN FROZR II Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-03-01
ASUS EAH5830 DirectCU/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5830 DIRECTCU/2DIS/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R583UD-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVR583UD1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-03-01
MSI V209-016R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV209-016R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-02-28
CLUB3D CGAX-58324IDP 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58324IDP Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-02-28
MSI R5770 HAWK 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5770 HAWK Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 502 g 2010-02-27
MSI R5870 Lightning 1 GB V210-008R GDDR5 Ekran KartıV210-008R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-02-27
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3 (LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450SILENT/DI/1GD3(LP) Không rõ 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240/DI/1GD5 GeForce GT 240 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/1GD5 GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI Radeon HD 4550 PCIe x16 1st Card GDDR3 Ekran KartıVE270AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce 8400GS 512 MB DDR2 V116-029R GDDR2 Ekran KartıV116-029R GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-02-14
ASUS EAH5570/DI/1GD3(LP) AMD 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1NYO-L0UAN0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/1G Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-14
ASUS EAH5670/DI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH5670/DI/512MD5 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-14
ASUS ENGT240/DI/1GD5/A GeForce GT 240 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/1GD5/A GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4870/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870/2DI/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V214-021R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV214-021R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 502 g 2010-02-12
MSI V215-006R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV215-006R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 168 g 2010-02-12
GIGABYTE GV-R557OC-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R557OC-1GL Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N250OC-1GI Rev. 2.0 NVIDIA GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI REV 2 GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX62TC256DE NVIDIA GeForce 6200 GDDR Ekran KartıGV-NX62TC256DE GeForce 6200 Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4850/2DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH4850/2DI/1GD3 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS250 DK/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250DK/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ