Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony LCD 27HR3S silver HD Gümüş TVKLV 27 HR3S 68,6 cm (27") LCD 1280 x 720 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony LCD 27HR3B black HD Siyah TVKLV 27 HR3B 68,6 cm (27") LCD 1280 x 720 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony 37" Plasma Wega , silver VGA Gümüş TVKE-P 37 M1 SILBER 94 cm (37") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
LG T300 900 mAh T300.ADEUWA Turuncu Akıllı TelefonT300.ADEUWA 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 pixel 50 MB Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Bar / 51 mm Cam, Trắng 76 g 2010 / 2010-09-12
Sony KV-21CT1B Television Siyah TVKV-21CT1B 53,3 cm (21") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
Sharp LC-32GA5E 32 inç HD TVLC-32 GA 5 E 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
LG GT540 1500 mAh GT540.ABEGTS Gümüş Akıllı TelefonGT540.ABEGTS 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 130 MB Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Bar / 54,5 mm Bạc 115 g 2010 / 2010-09-10
Sony 29IN KV-29CL11 Gümüş TVKV-29CL11B 73,7 cm (29") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony KV-32CS70 Gümüş TVKV-32CS70B 81,3 cm (32") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
HP NVIDIA Quadro 600, 1GB GDDR3 Ekran KartıQE172AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 600 Không rõ Không rõ 1 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Sharp LC-45GD1E 45 inç Full HD TVLC-45 GD 1 E 114,3 cm (45") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sharp LC-26GA5E 26 inç HD TVLC-26 GA 5 E 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
Samsung PS63P3H WXGA TVPS63P3H 160 cm (63") Plazma 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sharp LC-20B6E XGA TVLC-20B6E 50,8 cm (20") LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony 42IN PLASMA 16:9 WXGA Gümüş TVKE-P42MRX1 106,7 cm (42") Plazma 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sharp LCM3700 37 inç HD TVLCM3700 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2004 / 2004-12-29
Samsung GT E1080 800 mAh GT-E1080ZKIFOP Siyah Akıllı TelefonGT-E1080ZKIFOP 3,63 cm (1.43") Không rõ 128 x 128 pixel Không rõ Không rõ Bada 1 Không rõ Samsung Bar / 45,5 mm Đen 64,5 g 2010 / 2010-09-09
Sharp LC-15L1E 15 inç TVLC-15 L 1 E 38,1 cm (15") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Xám Không rõ 2005 / 2005-07-15
HP QE171AV 5 GB NVS 450 GDDR3 Ekran KartıQE171AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 450 Không rõ Không rõ 0,5 GB HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-04-27
Viewsonic NextVision N2010 20" LCD 20 inç TVN2010 50,8 cm (20") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sharp LC-22SV2E 22 inç TVLC-22 SV 2 E 55,9 cm (22") LCD 854 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-08-30
Sharp LC-20B5E 20 inç TVLC-20 B 5 EE 50,8 cm (20") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Xám Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sony Xperia X8 7,62 cm (3") Tek SIM Mavi Akıllı Telefon1242-4324 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 54 mm Xanh dương 104 g 2010
Samsung I5800 Galaxy Apollo 1500 mAh GT-I5800CKABSE Siyah Akıllı TelefonGT-I5800CKABSE 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 400 pixel 170 MB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung 55 mm Đen 109 g 2010 / 2010-09-02