Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CN40-L0UAN0KZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN40-L0UAN0KZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-07-04
Matrox M9148 LP PCIe x16 1 GB M9148-E1024LAF GDDR2 Ekran KartıM9148E1024LAF M9148 Không rõ 1 GB Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-29
Matrox M9138-E1024LAF 1 GB GDDR2 Ekran KartıM9138E1024LAF Không rõ Không rõ 1 GB Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-29
MSI GF N295GTX-2D1792 75 GB V801-691R GDDR3 Ekran KartıV801-691R GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB MSI Không rõ 2009-06-28
MSI N9800GT-MD1G 1 GB V186-009R GDDR3 Ekran KartıV186-009R GeForce 9800 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-06-28
MSI N295GTX-2D1792 75 GB GDDR3 Ekran KartıN295GTX-2D1792 GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB MSI Không rõ 2009-06-27
ASUS 90-C1CMS0-L0UAY00Z 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CMS0-L0UAY00Z Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-06-26
ASUS 90-C1CKSA-J0UAY00Z GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CKSA-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-06-22
ASUS EN9600GT/DI/1GD3 NVIDIA GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/DI/1GD3 GeForce 9600 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4870/HTDI/1GD5 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870/HTDI/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G9424LI 1 GB GDDR2 Ekran KartıCGNX-G9424LI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-18
CLUB3D HD4890 Superclocked Edition 1 GB CGAX-48924SO GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924SO Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-18
CLUB3D 9800GT Green Edition 1 GB CGNX-G9824GI GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824GI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-18
CLUB3D 9800GT Green Edition CGNX-G982GI 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G982GI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-18
CLUB3D CGAX-3452I 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-3452I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-18
MSI N9600GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9600GT-MD1G GeForce 9600 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-06-17
MSI N9800GT-MD512 GDDR3 Ekran KartıN9800GT-MD512 GeForce 9800 GT 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-06-16
ASUS MARS/2DI/4GD3 GeForce GTX 285 4 GB GDDR3 Ekran KartıMARS/2DI/4GD3 GeForce GTX 285 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ
MSI V161-033R GDDR2 Ekran KartıV161-033R Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-06-16
GIGABYTE GV-N285UD-1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285UD-1GH GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-15
CLUB3D 9600GT Green Edition CGNX-G962GI 512 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G962GI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-11
CLUB3D 9600GT Green Edition 1 GB CGNX-G9624GI GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9624GI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-11
MSI N285GTX HYDROGEN OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTX HYDROGEN OC GeForce GTX 285 2 1 GB MSI Không rõ 2009-06-11
MSI R4670-MD512/D3 GDDR3 Ekran KartıR4670-MD512/D3 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-06-11