Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN8500GT MAGIC/HTP/512M GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran KartıEN8500GT MAGIC/HTP/5 GeForce 8500 GT Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
ASUS EN9600GT MG/HTDP/512MD2 GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT MG/HTDP/512MD2 GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT MATRIX/HTDI/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT MATRIX/HTDI GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GTX+ DK/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıEN9800GTX+ DK/HTDI/5 GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/51 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-10
ASUS EAH4870 DK TOP/HTDI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH4870 DK TOP/HTDI/512MD5 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI N9800GTX+ T2D512-OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTX+T2D512-OC GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-09
MSI V161-005R GDDR2 Ekran KartıV161 -005R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ
CLUB3D HD3650 VGA PCIe 512MB ATI CGAX-3652DDM 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-3652DDM Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-10-08
ASUS EN9600GT MG/HTDP/512 GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT MG/HTDP/512 GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4650/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-08
ASUS EAH4870 DK/HTDI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870 DK/HTDI/1GD5 Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
MSI N9800GTX PLUS-T2D512 GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-T2D512 GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-07
MSI Geforce 9600GT 1 GB N9600GT-T2D1G GDDR3 Ekran KartıN9600GT-T2D1G GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-10-06
MSI R3650-T2D512/D2 GDDR2 Ekran KartıR3650-T2D512/D2 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-06
GIGABYTE N95TD3-512H GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıN95TD3-512H GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-10-05
GIGABYTE GV-N26OC-896H-B 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896H-B GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-10-05
ASUS 90-C1CM10-J0UAN00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM10-J0UAN00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-04
CLUB3D HD 4870 1024MB DDR5 CGAX-48724DDO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48724DDO Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2008-10-04
MSI N9800GT Zilent 1 GB GDDR3 Ekran Kartı206949 GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-10-03
MSI N9500GT-MD512/D3 GDDR3 Ekran Kartı206885 GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-03
MSI GeForce 9600GT 2GB 206914 GDDR3 Ekran Kartı206914 GeForce 9600 GT Không rõ 2 GB MSI Không rõ 2008-10-03
MSI N9800GT-T2D512-OC with Game 206922 GDDR3 Ekran Kartı206922 GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-03
MSI Geforce N9600GT 1GB 206931 GDDR3 Ekran Kartı206931 GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-10-03