Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
Fujitsu ATI FireGL V5600 PCIe 512 MB S26361-F2530-L561 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-L561 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-11-09
MSI R4830-T2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4830-T2D1G-OC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-11-08
MSI R4850-2D512 GDDR3 Ekran KartıR4850-2D512 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2008-11-08
MSI R4850-2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4850-2D1G-OC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-08
ASUS EAH3650 SILENT/HTDI/512M GDDR3 Ekran Kartı90-C1CKJ0-J0UAY10Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLPA-L0UAN00Z 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPA-L0UAN00Z Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-11-07
ASUS 90-C1CLNF-L0UANA0Z 1 GB GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLNF-L0UANA0Z GeForce 9400 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-11-07
ASUS 90-C1CM40-L0UAY00Z GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM40-L0UAY00Z GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-11-07
ASUS 90-C1CLT0-S0UAY00Z 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLT0-S0UAY00Z Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ 2008-11-07
MSI N9400GT-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıN9400GT-MD1G GeForce 9400 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-11-05
HP FH516AV NVS 450 GDDR3 Ekran KartıFH516AV NVS 450 Không rõ Không rõ HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
HP FH517AV NVS 450 GDDR3 Ekran KartıFH517AV NVS 450 Không rõ Không rõ HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
GIGABYTE GV-R435OC-512I 1024 MB GDDR2 Ekran KartıGV-R435OC-512I HD435 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-11-05
MSI Radeon R4650 1GB V162-002R GDDR2 Ekran KartıV162-002R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-11-02
GIGABYTE GV-N98TOC-512H GeForce 9800 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N98TOC-512H GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-N98TOC-1GH 1 GB GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N98TOC-1GH GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-N98XPZL-1GH 1 GB GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıN98XPZL-1GH GeForce 9800 GTX+ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-R455D3-512I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıR455D3-512I Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-11-02
GIGABYTE GV-R465OC-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıR465OC-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-02
MSI V157-002R 1 GB GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıV157-002R GeForce 9400 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-10-30
MSI VGA Nvidia N280GTX 1 GB N280GTXT2D1GSU GDDR3 Ekran KartıN280GTXT2D1GSU GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-10-30
MSI R4670-2D512 912.V159.004 GDDR3 Ekran Kartı912.V159.004 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-30
ASUS EAH4830/HTDP/512MD3 GDDR3 Ekran KartıEAH4830/HTDP/512MD3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI Nvidia 8600GT PCIe NX8600GT-TD256E GDDR2 Ekran KartıNX8600GT-TD256E GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-10-29