Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI V161-004R GDDR2 Ekran KartıV161-004R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-26
ASUS 90-C1CM60-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM60-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-25
CLUB3D HD 4830 512MB GDDR3 CGAX-4832I Ekran KartıCGAX-4832I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-10-24
CLUB3D 9500GT 1024MB GDDR2 CGNX-G9524Y 1 GB Ekran KartıCGNX-G9524Y GeForce 9500 GT Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-10-24
CLUB3D HD 4670 1024MB GDDR3 CGAX-46724DD 1 GB Ekran KartıCGAX-46724DD Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2008-10-24
CLUB3D HD 4550 512MB GDDR3 CGAX-4552 Ekran KartıCGAX-4552 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-10-24
MSI V153-001R GDDR3 Ekran KartıV153-001R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-24
ASUS EAH4850/HTDI/512 GDDR3 Ekran KartıEAH4850/HTDI/512 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS EAH3870 MAGIC/HTDI/512M GDDR3 Ekran KartıEAH3870/MAGIC/HTDI/5 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D VGA Radeon HD2400Pro 256MB TV DVI PCI CGA-246P GDDR2 Ekran KartıCGA-246P Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-10-23
Fujitsu S26361-F3000-L931 GeForce 9300 GE GDDR2 Ekran KartıS26361-F3000-L931 GeForce 9300 GE Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-10-22
Fujitsu Geforce 9300 GE Low Profile S26361-F3000-L933 Ekran KartıF3000-L933 GeForce 9300 GE Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-10-22
ASUS 90-C1CLY0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLY0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-19
Fujitsu S26361-F2856-L248 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L248 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-10-19
MSI GeForce 7600GS 512MB DDR2 NX7600GS-TD512 128 MB GDDR2 Ekran KartıNX7600GS-TD512 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-17
MSI R4350-D256H GDDR2 Ekran KartıR4350-D256H Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-10-17
MSI R4650-D1G 1 GB V159-002R GDDR2 Ekran KartıV159-002R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-10-16
MSI V157-007R 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıV157-007R GeForce 9500 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-10-16
ASUS Radeon HD 4870 GDDR5 EAH4870 DK TOP/HTDI/512M Ekran KartıEAH4870 DK TOP/HTDI 512 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-15
ASUS Radeon HD 4870 1 GB EAH4870 DK/HTDI/1G Ekran KartıEAH4870 DK/HTDI/1G Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-10-15
GIGABYTE GV-R487-1GH-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV R487-1GH-B Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
Matrox P65-MDDE64LPF GDDR Ekran KartıP65-MODE64LPF Không rõ Không rõ Không rõ Matrox Không rõ 2008-10-11
ASUS EN9600GSO ULTIMATE/HTDP/384M GeForce 9600 GSO GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL30-QUAY00Z GeForce 9600 GSO Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-4672DDM HD 4670 512MB PCIX 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-4672DDM Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-10-11