Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
De’Longhi Dedica Arte EC9255.M Yarı Otomatik 1.7 L Espresso Makinesi 0132126131 Kahve Makineleri0132126131 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 285 mm çelik 11,7 kg
ASUS ExpertBook B1503CVA-S79443X 90NX0801-M0AWP0 Laptop90NX0801-M0AWP0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 359,5 mm Xám 1,65 kg
ASUS P5405CSA-NZ1542X 90NX0861-M022A0 Laptop90NX0861-M022A0 35,6 cm (14") Không rõ 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 312 mm Xám 1,29 kg
Hama Starship Galactus 00222608 Sırt Çantaları00222608 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Không rõ Không rõ
Kingston KSM56R46BS8-16MH RAM Bellek Hafıza BirimleriKSM56R46BS8-16MH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kingston Technology Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung ViewFinity S85TH Monitör LS40H854TANXZA PC Düz Ekran MonitörLS40H854TANXZA 101,6 cm (40") LCD / VA 5120 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ
Acer Aspire Lite AL15-54P-52F5 NX.DRAET.001 LaptopNX.DRAET.001 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Acer Kapaklı / 357,8 mm Bạc 1,6 kg
ASUS Vivobook M3607GA-SH012W Copilot+ PC 90NB17M2-M007H0 Laptop90NB17M2-M007H0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Bạc 1,7 kg
Philips 27IN 16:9 FAST IPS 165HZ/330HZ DUAL MODE 5120X2880 165HZ 2560X1 Monitör 27M2D5901A/00 PC Düz Ekran Monitör27M2D5901A/00 68,5 cm / 68,6 cm (27") Fast IPS 5120 x 2880 pixel Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Trắng Không rõ
Lenovo Legion 27-2c Monitör 67EDGAC1IT PC Düz Ekran Monitör67EDGAC1IT 68,6 cm (27") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
mophie 409916630 USB Kablosu USB Kabloları409916630 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ mophie Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 32Q-2c Monitör 68F5GACBIT PC Düz Ekran Monitör68F5GACBIT 80 cm (31.5") LED / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 24-1r Monitör 68F8GAC4IT PC Düz Ekran Monitör68F8GAC4IT 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo LOQ 32Q-10 Monitör 68F7GAC1IT PC Düz Ekran Monitör68F7GAC1IT 80 cm (31.5") LED / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám Không rõ
Lenovo Legion 27-1r Monitör 68F9GAC4IT PC Düz Ekran Monitör68F9GAC4IT 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 34W-2c Monitör 68F6GACBIT PC Düz Ekran Monitör68F6GACBIT 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 27Q-2c Monitör 67EFGAC1IT PC Düz Ekran Monitör67EFGAC1IT 68,6 cm (27") LED / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
VIVO Y21 5G 5673142B Akıllı Telefon5673142B 17,1 cm (6.74") Không rõ 1600 x 720 pixel 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77,1 mm Đen 209 g
VIVO Y21 5G 5673141B Akıllı Telefon5673141B 17,1 cm (6.74") Không rõ 1600 x 720 pixel 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77,1 mm Đen 209 g
Ecovacs DEEBOT T30e OMNI UK 35 W 0.26 L Toz Torbasız Süpürge DLX88 Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriDLX88 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ecovacs 55 mm Đen 3,92 kg
Premier Maxi 52 Z MAXI52Z55144324G58 Mobil yazıcı POS YazıcıMAXI52Z55144324G58 14 cm (5.5") Không rõ 720 x 1280 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier Mobil yazıcı / 84 mm Đen 364 g
Canon RF 20-50mm F4L IS USM PZ 7286C005 Fotoğraf Makinası Lensleri7286C005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon Không rõ Đen 420 g
Lenovo 40BF0135UK Yanaşma Aygıtı40BF0135UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 218 mm Đen 470 g
ASUS VA249QGS-W Monitör 90LM02W2-B01171 PC Düz Ekran Monitör90LM02W2-B01171 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ
ASUS ASUS ExpertBook B1503CVA-S79443X 90NX0801-M0AWP0 Laptop
ASUS ExpertBook B1503CVA-S79443X 90NX0801-M0AWP0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý150U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS P5405CSA-NZ1542X 90NX0861-M022A0 Laptop
ASUS P5405CSA-NZ1542X 90NX0861-M022A0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire Lite AL15-54P-52F5 NX.DRAET.001 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-54P-52F5 NX.DRAET.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý115U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook M3607GA-SH012W Copilot+ PC 90NB17M2-M007H0 Laptop
ASUS Vivobook M3607GA-SH012W Copilot+ PC 90NB17M2-M007H0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Vivo VIVO Y21 5G 5673142B Akıllı Telefon
VIVO Y21 5G 5673142B Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 6300
Ekran6.74"
Vivo VIVO Y21 5G 5673141B Akıllı Telefon
VIVO Y21 5G 5673141B Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 6300
Ekran6.74"