Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
AEG SO64IA0BIT 58 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü OcakSO64IA0BIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 580 mm Đen 10,4 kg 2026-10-20
AEG SO84IA0BIT 77 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü OcakSO84IA0BIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 770 mm Đen 11,8 kg 2026-10-20
AEG TT74CB00CB 70 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü OcakTT74CB00CB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 700 mm Đen 17 kg 2026-10-20
AEG SI64IB1BFB 59 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü OcakSI64IB1BFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 590 mm Đen 10,9 kg 2026-10-20
MSI EVSE EZwall Life Max 9S6-C80111-055 Elektrikli Taşıt Şarj İstasyonları9S6-C80111-055 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 204 mm Trắng 3,5 kg 2026-10-20
Jumbo 31144 Diğer31144 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Jumbo Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
MSI EVSE EZwall Premium Max OCPP 5" 9S6-C80121-038 Elektrikli Taşıt Şarj İstasyonları9S6-C80121-038 12,7 cm (5") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 204 mm Trắng 3,5 kg 2026-10-20
ASUS Vivobook S5408QA - TM198W LaptopS5408QA - TM198W 35,6 cm (14") IPS-Level 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,6 mm Xám 1,28 kg 2026-10-20
TERRA US1220907 LaptopUS1220907 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ TERRA 315 mm Antrasit 1,35 kg 2026-10-20
AEG GU7211B2SNM 911 483 007 Bulaşık Makineleri911 483 007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 596 mm Không rõ 38 kg 2026-10-20
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90151X 90NX0AS3-M00590 Laptop90NX0AS3-M00590 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik DisplayHDR True Black 600 Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Bạc 1,28 kg 2026-10-20
ASUS Vivobook S5652MA-TK132W 90NB1961-M00MW0 Laptop90NB1961-M00MW0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 355,5 mm Bạc 1,5 kg 2026-10-20
ASUS Zenbook UX8407AA - SN495W LaptopUX8407AA - SN495W 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 310,1 mm Xám 1,65 kg 2026-10-20
Grundig 55 GM 975 TV TV'55 GM 975 139,7 cm (55") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 3 Google TV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2026-10-20
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90152X 90NX0AS3-M005A0 Laptop90NX0AS3-M005A0 35,6 cm / 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Bạc 1,28 kg 2026-10-20
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90816X 90NX0AS3-M00XU0 Laptop90NX0AS3-M00XU0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 256 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik DisplayHDR True Black 600 Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Bạc 1,23 kg 2026-10-20
ASUS Vivobook S5652MA-TK053W 90NB1961-M00PS0 Laptop90NB1961-M00PS0 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 355,5 mm Bạc 1,5 kg 2026-10-20
AEG ESKW7 Süpürge Yedek Parçası 900 923 814 Filtre Elektrikli Süpürge Aksesuarları Ve Sarf Malzemeleri900 923 814 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Không rõ Đen, Xanh dương, Trắng Không rõ 2026-10-20
Displex 02310 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları02310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
Displex 02309 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları02309 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
Displex 02354 Tablet Ekran Koruyucuları02354 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
Displex 02351 Ekran koruyucu Akıllı Giyilebilir Aksesuar02351 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
Displex 02350 Ekran koruyucu Akıllı Giyilebilir Aksesuar02350 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
Displex 02349 Ekran koruyucu Akıllı Giyilebilir Aksesuar02349 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
ASUS ASUS Vivobook S5408QA - TM198W Laptop
ASUS Vivobook S5408QA - TM198W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
TERRA TERRA US1220907 Laptop
TERRA US1220907 Laptop
Windows 11 Pro
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
GrafikIntel Grafik
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90151X 90NX0AS3-M00590 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90151X 90NX0AS3-M00590 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S5652MA-TK132W 90NB1961-M00MW0 Laptop
ASUS Vivobook S5652MA-TK132W 90NB1961-M00MW0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX8407AA - SN495W Laptop
ASUS Zenbook UX8407AA - SN495W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Grundig Grundig 55 GM 975 TV TV'
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90152X 90NX0AS3-M005A0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90152X 90NX0AS3-M005A0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90816X 90NX0AS3-M00XU0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90816X 90NX0AS3-M00XU0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S5652MA-TK053W 90NB1961-M00PS0 Laptop
ASUS Vivobook S5652MA-TK053W 90NB1961-M00PS0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"