Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14IWC11 83YT000HMZ Laptop83YT000HMZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,6 mm Xám 1,54 kg 2026-10-18
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14IWC11 83YT000CSP Laptop83YT000CSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,6 mm Xanh dương 1,54 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BMFR Laptop83Y900BMFR 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BLFR Laptop83Y900BLFR 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BGSP Laptop83Y900BGSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ATUE Laptop83Y900ATUE 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ASSP Laptop83Y900ASSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ARSP Laptop83Y900ARSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ALSP Laptop83Y900ALSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AKSP Laptop83Y900AKSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AHSP Laptop83Y900AHSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AJSP Laptop83Y900AJSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900A9PG Laptop83Y900A9PG 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008DSP Laptop83Y9008DSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008CSP Laptop83Y9008CSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008BSP Laptop83Y9008BSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007LIX Laptop83Y9007LIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007JIX Laptop83Y9007JIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007KIX Laptop83Y9007KIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007HPG Laptops83Y9007HPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007GPG Laptop83Y9007GPG 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y90072FG Laptop83Y90072FG 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9006PFE Laptop83Y9006PFE 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9006NFE Laptop83Y9006NFE 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg 2026-10-18
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14IWC11 83YT000HMZ Laptop
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14IWC11 83YT000HMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý315
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14IWC11 83YT000CSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14IWC11 83YT000CSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý315
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BMFR Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BMFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý205H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BLFR Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BLFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BGSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BGSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ATUE Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ATUE Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ASSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ASSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý205H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ARSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ARSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ALSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900ALSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AKSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AKSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AHSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AHSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AJSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900AJSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900A9PG Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900A9PG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý205H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008DSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008DSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008CSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008CSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008BSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9008BSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007LIX Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007LIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý205H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007JIX Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007JIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007KIX Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007KIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007GPG Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9007GPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y90072FG Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y90072FG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý205H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9006PFE Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9006PFE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý205H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9006NFE Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9006NFE Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý205H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"