Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.174.691 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP ProDesk 4 G1i C3HV1EC#ABA PC'ler/Iş IstasyonlarıC3HV1EC#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ HP 303 mm Đen 4,55 kg 2025-08-28
HP Z2 Tower G1i C16G9EC#ABA çalışma yeri PC'ler/Iş IstasyonlarıC16G9EC#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX 4500 Ada Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 3 24 GB GDDR6 HP 175 mm Đen 8,6 kg 2025-08-28
HP Pro Small Form Factor 400 G9 Desktop PC BU0K5UA#ABA PC'ler/Iş IstasyonlarıBU0K5UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ HP 270 mm Không rõ 4,2 kg 2025-08-28
HP ZBook Power 16 inch G11 Mobile Workstation PC BS6K4UA#ABA LaptopBS6K4UA#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 HP Kapaklı / 359,4 mm Xám 2,12 kg 2025-08-28
HP Elite 800 G9 BC4E5EC#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıBC4E5EC#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,42 kg 2025-08-28
HP Elite t660 BP0L0UA#ABA Thin Clients/Blade PcsBP0L0UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 IoT Enterprise Không rõ Không rõ Có 1 Intel Grafik Không rõ 2 Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,15 kg 2025-08-28
HP Elite Mini 800 G9 BV2B9UA#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıBV2B9UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,42 kg 2025-08-28
HP Z4 Rack G5 B9FD2EC#ABA çalışma yeri PC'ler/Iş IstasyonlarıB9FD2EC#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX 2000 Ada Có Không 1 Không có sẵn Không rõ Không rõ 16 GB GDDR6 HP 438 mm Đen 9,5 kg 2025-08-28
HP Z2 G9 BR0L5UA#ABA çalışma yeri PC'ler/Iş IstasyonlarıBR0L5UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T1000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 HP 211 mm Đen 2,4 kg 2025-08-28
HP Elite SFF 800 G9 BR0L3UA#ABA PC'ler/Iş IstasyonlarıBR0L3UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 3 Không rõ Không rõ HP 338 mm Đen 5,4 kg 2025-08-28
HP Elite t660 BP0K0UA#ABA Thin Clients/Blade PcsBP0K0UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 IoT Enterprise Không rõ Không rõ Có 1 Intel Grafik Không rõ 2 Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,15 kg 2025-08-28
HP Elite 800 G9 A99ZBEC#ABA PC'ler/Iş IstasyonlarıA99ZBEC#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 3 Không rõ Không rõ HP 337 mm Đen 6,15 kg 2025-08-28
HP Elite Mini 800 G9 A19S3UA#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıA19S3UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,42 kg 2025-08-28
HP Elite Mini 800 G9 C16PGUA#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıC16PGUA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,42 kg 2025-08-28
HP Z2 Tower G1i C2LW9EC#ABA çalışma yeri PC'ler/Iş IstasyonlarıC2LW9EC#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX 2000 Ada Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 3 16 GB GDDR6 HP 175 mm Đen 8,6 kg 2025-08-28
HP Elite SFF 800 G9 C31Q1UA#ABA PC'ler/Iş IstasyonlarıC31Q1UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA T400 Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 3 2 GB GDDR6 HP 338 mm Đen 5,4 kg 2025-08-28
HP Pro Small Form Factor 400 G9 Desktop PC BP4D5UA#ABA PC'ler/Iş IstasyonlarıBP4D5UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ HP 270 mm Không rõ 4,2 kg 2025-08-28
HP Pro Mini 400 G9 BK1R6UA#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıBK1R6UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,42 kg 2025-08-28
HP ZBook Fury G1i CF2Y3EC#ABA LaptopCF2Y3EC#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel 2 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 24 GB GDDR7 HP Kapaklı / 359 mm Bạc 2,43 kg 2025-08-28
HP EliteBook 6 G1a 14 Heavy Privacy CD8C2EC#ABA LaptopCD8C2EC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,4 kg 2025-08-28
HP Elite Mini 800 G9 BZ0K1UA#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıBZ0K1UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,42 kg 2025-08-28
HP 15-fd0550nr B6JG6UA#ABA LaptopB6JG6UA#ABA 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,8 mm Xanh dương 1,59 kg 2025-08-28
HP Elite Mini 800 G9 BL9V9UA#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıBL9V9UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,42 kg 2025-08-28
HP Elite SFF 800 G9 BK9A0UA#ABA PC'ler/Iş IstasyonlarıBK9A0UA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 3 Không rõ Không rõ HP 338 mm Đen 5,4 kg 2025-08-28