Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo IdeaPad Vibe 14AGP12 Copilot+ PC 83XK000KUK Laptop83XK000KUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Xanh dương 1,38 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000WFR Laptop83W6000WFR 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000VIX Laptop83W6000VIX 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 256 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000UIX Laptop83W6000UIX 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 256 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000SMH Laptop83W6000SMH 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000RMB Laptop83W6000RMB 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000RGE Laptop83W6000RGE 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000QSP Laptop83W6000QSP 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000NFR Laptop83W6000NFR 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 256 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo GB 15IPH12 83W6000PFR Laptop83W6000PFR 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 341 mm Xám 1,29 kg
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002VMH Laptop83W5002VMH 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 8060S AMD Radeon Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,69 kg
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002UMB Laptop83W5002UMB 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 8060S AMD Radeon Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,69 kg
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002DFR Laptop83W5002DFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Ubuntu Linux Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 8060S AMD Radeon Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,69 kg
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002CFR Laptop83W5002CFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Ubuntu Linux Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 8060S AMD Radeon Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,69 kg
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002BFR Laptop83W5002BFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Ubuntu Linux Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 8060S AMD Radeon Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,69 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS008WMH Laptop83VS008WMH 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007SFR Laptop83VS007SFR 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007RFR Laptop83VS007RFR 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007QMB Laptop83VS007QMB 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007PMH Laptop83VS007PMH 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B6GE Laptop83VK00B6GE 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 2 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,93 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS006YFR Laptop83VS006YFR 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xanh dương 2,03 kg
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B2PG Laptop83VK00B2PG 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,93 kg
Lenovo V17 G7 IWC 83VG004JMZ Laptop83VG004JMZ 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 1,99 kg
Lenovo Lenovo IdeaPad Vibe 14AGP12 Copilot+ PC 83XK000KUK Laptop
Lenovo IdeaPad Vibe 14AGP12 Copilot+ PC 83XK000KUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000WFR Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000WFR Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000VIX Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000VIX Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000UIX Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000UIX Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000SMH Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000SMH Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000RMB Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000RMB Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000RGE Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000RGE Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000QSP Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000QSP Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000NFR Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000NFR Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo GB 15IPH12 83W6000PFR Laptop
Lenovo GB 15IPH12 83W6000PFR Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002VMH Laptop
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002VMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý388
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002UMB Laptop
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002UMB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý388
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002DFR Laptop
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002DFR Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lý388
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002CFR Laptop
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002CFR Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lý388
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002BFR Laptop
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002BFR Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lý388
RAM128 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS008WMH Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS008WMH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007SFR Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007SFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007RFR Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007RFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007QMB Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007QMB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007PMH Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007PMH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B6GE Laptop
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B6GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý245HX
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS006YFR Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS006YFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B2PG Laptop
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B2PG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý245HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo V17 G7 IWC 83VG004JMZ Laptop
Lenovo V17 G7 IWC 83VG004JMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"