Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX1310 M1

Fujitsu TX1310 M1 2 TB PCK:T1311SX260ES Máy chủ
SKU: PCK:T1311SX260ES

Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1, 3,3 GHz, E3-1226V3, 8 GB, DDR3-SDRAM, 2 TB, Dikey (Tower)

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics P4600
Hệ điều hành
FreeDOS

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu TX1310 M1 2 TB PCK:T1311SX260ES Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics P4600
Hệ điều hành
FreeDOS
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Số cổng USB 2.0
4
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu TX1310 M1 2 TB PCK:T1311SX260ES Máy chủ
Fujitsu TX1310 M1 2 TB PCK:T1311SX260ES Máy chủ
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX1310 M1 4 TB VFY:T1311SC030IN/B1 Server
Fujitsu TX1310 M1 4 TB VFY:T1311SC030IN/B1 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX1310 M1 1 TB T1311SX210IT Server
Fujitsu TX1310 M1 1 TB T1311SX210IT Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX1310 M1 2 TB T1311SX220IT Server
Fujitsu TX1310 M1 2 TB T1311SX220IT Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX1310 M1 2 TB VFY:T1311SX230IT Server
Fujitsu TX1310 M1 2 TB VFY:T1311SX230IT Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX1310 M1 1 TB VFY:T1311SP010DE/C1 Server
Fujitsu TX1310 M1 1 TB VFY:T1311SP010DE/C1 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN SMT1000RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN SMT1000RMI2U Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN SMT1000RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN SMT1000RMI2U Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN/B2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN/B2 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN/B2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN/B2 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN/B1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN/B1 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + 3161471245 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN + 3161471245 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN/R1 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN/R1 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN/R1 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F2567-D413 -L463 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F2567-D413 -L463 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F2567-D423 -L465 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F2567-D423 -L465 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F5312-L108 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F5312-L108 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN SMT1000RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN SMT1000RMI2U Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F5312-L518 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN S26361-F5312-L518 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN S26361-F5312-L514 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC010IN S26361-F5312-L514 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN S26361-F5312-L518 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN S26361-F5312-L518 Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN?3YNBD Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN?3YNBD Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN?5YNBD Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN?5YNBD Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN?5YOS Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN?5YOS Server
💻 E3-1246V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN?3YNBD Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN?3YNBD Server
💻 E3-1225V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN?5YNBD Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN?5YNBD Server
💻 E3-1225V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN?5YOS Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN?5YOS Server
💻 E3-1225V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SX070GB?3YNBD Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SX070GB?3YNBD Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SX070GB?5YNBD Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SX070GB?5YNBD Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SX070GB?5YOS Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SX070GB?5YOS Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN VFY:T1311SC050IN Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN VFY:T1311SC050IN Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN/KIT Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN/KIT Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC040IN/KIT Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC040IN/KIT Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 PCK:ESD-T131SX2_3Y Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 PCK:ESD-T131SX2_3Y Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC060IN/KIT Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC060IN/KIT Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SP010DE S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SP010DE S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1226V3
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

2 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics P4600

Dahili Grafik İşlemci

03 / Hệ điều hành

FreeDOS

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® C226
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Công nghệ gia tốc Intel® I/O
Có
Số lượng bộ xử lý SMP tối đa
1
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
80917
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E3-1200 v3
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 10
Kích thước đĩa
3.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng số kết nối SATA
6
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics P4600
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel FDI
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Đánh dấu IMC đồ họa
22 nm
Intel HD Graphics
Có
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
1,74 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1200 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
11.2
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số tối đa
350 MHz
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi chipset đồ họa tích hợp
3
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Số cổng USB 2.0
4
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Loại xe buýt
DMI2
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 2.x)
1
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x1 (Gen 2.x)
1
Khe PCI Express X4 Gen 2
1
Khe PCI Express X8 Gen 3
2
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Khe PCI Express X1 Gen 2
1
Cổng RS-232
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
4
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
FreeDOS
Trọng lượng
14 kg
Độ sâu
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Chiều rộng
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Số lượng nguồn chính
1
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Không
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Bộ điều khiển LAN
Intel I210, Intel® I217
Hệ điều hành tương thích
Hyper-V Server 2012 R2 Windows Server 2012 R2 Datacenter Windows Server 2012 R2 Standard Windows Server 2012 R2 Essentials Windows Server 2012 R2 Foundation Windows Storage Server 2012 R2 Standard Hyper-V Server 2012 Windows Server 2012 Datacenter Windows Server 2012 Standard Windows Server 2012 Essentials Windows Server 2012 Foundation Windows Storage Server 2012 Standard Hyper-V Server 2008 R2 Windows Server 2008 R2 Datacenter Windows Server 2008 R2 Enterprise Windows Server 2008 R2 Standard Windows Server 2008 R2 Foundation SUSE Linux Enterprise Server 12 SUSE Linux Enterprise Server 11 Red Hat Enterprise Linux 7 Red Hat Enterprise Linux 6 Red Hat Enterprise Linux 5 Oracle Linux 7 Oracle Linux 6 Oracle VM 3
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1150 (Soket H3)
Dung lượng lưu trữ tối đa
12 TB
Số luồng
20
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
1,00
Công nghệ tăng tốc I/O Intel
Có
Intel Tsx Ni
Có
Phiên bản Intel Tsx Ni
1,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Kích thước gói bộ xử lý
Thương hiệu
Fujitsu
Danh mục
Máy chủ
Tên sản phẩm
TX1310 M1
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình sản phẩm
Tên sản phẩm
TX1310 M1
Chuỗi sản phẩm
Các thị trường đã bán
ES
Ngày được thêm vào hệ thống
2017-01-18
Mã sản phẩm
PCK:T1311SX260ES
Nhảy
C0
Khả năng đo lường
1S
Thuộc tính độ phân giải nhiệt
PCG 2013D
Fujitsu TX1310 M1 2 TB PCK:T1311SX260ES Máy chủ