Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE42F5000AKXZT 42 inç Full HD TVUE42F5000AKXZT 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-08
Samsung Galaxy A7 (2018) SM-A750F 15,2 cm (6") Android 8.0 4G Micro-USB, Micro-USB A 3300 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-A750FZBNXEU 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Xanh dương 168 g 2018
Samsung UE40F8000SZXZT 40 inç Full HD TVUE40F8000 102,21 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-08
Samsung SM-N960F 4000 mAh 5413729233256 Siyah Akıllı Telefon5413729233256 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Đen 201 g 2018 / 2018-10-04
Samsung Galaxy A7 (2018) SM-A750F 15,2 cm (6") Android 8.0 4G Micro-USB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A750FZKNXEU 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Đen 168 g 2018
DELL 490-BGGD AMD Radeon Instinct MI100 32 GB Yüksek Bant Genişliği Hafızası 2 (HBM2) Ekran KartıJHV12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Instinct MI100 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2021
MSI N730K-2GD3/LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıN730K-2GD3/LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 144 g 2021 / 2021-12-07
Samsung Galaxy A7 (2018) SM-A750F 15,2 cm (6") Android 8.0 4G Micro-USB 3300 mAh Altın Akıllı TelefonSM-A750FZDNXEU 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Vàng 168 g 2018
Samsung UE40F6400AYXZT 40 inç Full HD TVUE40F6400 102,21 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-08
Samsung UE40F6500SDXZT 40 inç Full HD TVUE40F6500 102,21 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-08
Samsung UE40F6800SDXZT 40 inç Full HD TVUE40F6800SDXZT 102,21 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-08
DELL AMD RX640 4 GB DELL-69WCF GDDR5 Ekran Kartı69WCF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 640 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-12-04
Samsung UE32F5000AKXZT 32 inç Full HD TVUE 32 F 5000 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-08
Samsung UE32F6800SDXZT 32 inç Full HD TVUE32F6800SDXZT 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-08
DELL AMD Radeon 550 2 GB DELL-3GY2K GDDR5 Ekran Kartı490-BGTI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon 550 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2021 / 2021-12-04
Samsung UE32F6400AYXZT 32 inç Full HD TVUE32F6400 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-08
DELL AMD Radeon 540 1 GB DELL-0GDJN GDDR5 Ekran Kartı490-BGTG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon 540 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2021 / 2021-12-04
Samsung UE32F5500AYXZT 32 inç Full HD TVUE32F5500AYXZT 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-08
Samsung UE32F4500AYXZT 32 inç HD TVUE32F4500 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-08
MSI Radeon RX 6800 XT Gaming Z Trio 16 GB GDDR6 Ekran Kartı4719072816186 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6800 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,56 kg 2021 / 2021-12-04
Samsung UE32F4510AYXZT 32 inç HD TVUE32F4510AYXZT 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-08
Samsung SM-A750 4 GB SM-A750FZKUXEZ 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A750FZKUXEZ 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Đen 168 g 2018 / 2018-10-04
ASUS KO-RTX3060TI-8G-V2-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıKO-RTX3060TI-8G-V2-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Nhiều màu Không rõ 2021 / 2021-12-01
Samsung SM-A750 4 GB SM-A750FZBUXEZ 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-A750FZBUXEZ 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Xanh dương 168 g 2018 / 2018-10-04