Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG K9 2 GB LMX210EMW.AITCBL 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGLMX210EMW.AITCBL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 73,2 mm Xanh dương 152 g 2018 / 2018-05-15
ASUS ZenFone 5 ZC600KL-S630-4G64G-BK 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonZC600KL-S630-4G64G-BK 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 160,5 mm Đen 168,3 g 2018
ASUS ZB551KL-BL16 2 GB 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZB551KL-BL16 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,9 mm Xanh dương 160 g 2018 / 2018-05-15
Samsung 32'' HA670 Full HD kalitesi Siyah TVHG32EA670MSXZF 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI VENTUS RTX 2080 TI GP NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI VENTUS GP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,09 kg 2021
GIGABYTE GV-N3060AORUS E-12GD 12 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3060AE-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám Không rõ 2021 / 2021-02-22
ASUS ZB551KL-WH16 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZB551KL-WH16 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2018 / 2018-05-15
ASUS ZE554KL-BK64S6 6 GB 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE554KL-BK64S6 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 155,4 mm Đen 165 g 2018 / 2018-05-15
GIGABYTE GeForce RTX 3080 TURBO 10 GB GV-N3080TURBO-10GD GDDR6X Ekran KartıGV-N3080TURBO-10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-02-22
GIGABYTE GV-N3060GAMING OC-12GD 12 GB GVN3060GO-00-10 GDDR6 Ekran KartıGVN3060GO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-02-25
GIGABYTE EAGLE GV-N3060EAGLE OC-12GD NVIDIA GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3060EO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2021
Haier LET42C800H 42 inç Full HD TVLET42C800H 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-12-26
GIGABYTE EAGLE GV-N3060EAGLE-12GD NVIDIA GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3060E-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2021
Grundig 55 FLE 9170 SL GBJ1055 55 inç Full HD TVKFJ000 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-12-24
ASUS ZS551KL-BK128S6 6 GB 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZS551KL-BK128S6 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 156,9 mm Đen 175 g 2018 / 2018-05-15
ASUS ZE554KL-WH64S6 6 GB 64 GB 6 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE554KL-WH64S6 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 155,4 mm Trắng 165 g 2018 / 2018-05-15
ASUS ZD552KL-GD64S4 4 GB 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZD552KL-GD64S4 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 154 mm Vàng 147 g 2018 / 2018-05-15
GIGABYTE GV-R69XTAORUS M-16GD 16 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R69XTAORUS-M-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6900 XT 2 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-02-07
MSI RTX 3080 SUPRIM 10 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3080-SUPRIM-10G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,88 kg 2021 / 2021-02-19
Samsung UE60D8005YUXXE 60 inç Full HD TVF-UE60D8005-01 152,4 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-12-24
Samsung PS59D7000DS Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVPS59D7000 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung 1378,4 x 38 x 827,3 mm Đen Không rõ 2012
DELL 490-BFLB 16 GB Tesla T4 GDDR6 Ekran KartıF3GW9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla T4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-02-13
Samsung UN55EH6070F 6 inç Full HD TVUN55EH6070F 138,7 cm (54.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-12-23
ASUS ZD552KL-RD64S4 4 GB 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZD552KL-RD64S4 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 154 mm Đỏ 147 g 2018 / 2018-05-15
ASUS ASUS ZB551KL-BL16 2 GB 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
ASUS ZB551KL-BL16 2 GB 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 5.1
Bộ xử lýMSM 8928
Ekran5.5"
ASUS ASUS ZB551KL-WH16 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZE554KL-BK64S6 6 GB 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZE554KL-WH64S6 6 GB 64 GB 6 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon