Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor 8X 4 GB H8X128A 128 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonH8X128A 16,5 cm (6.5") Không rõ 2340 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Honor Bar / 76,6 mm Xanh dương 175 g 2018 / 2018-09-17
Honor Play 4 GB 51092SLC 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51092SLC 16 cm (6.3") IPS 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Honor Bar / 74,3 mm Xanh dương 176 g 2018 / 2018-09-17
ASUS DUAL-RX6600-8 GB 90YV0GP0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX6600-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-09-22
ASUS GT1030-SL-2GD4-BRK 2 GB 90YV0BP0-M0NA00 GDDR4 Ekran KartıGT1030-SL-2GD4-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-09-25
MSI Radeon RX 6600 XT MECH 2X 8G OCV1 8 GB V502-022R GDDR6 Ekran KartıV502-022R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 XT 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 728 g 2021 / 2021-09-23
Honor Play 4 GB 51092SLB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51092SLB 16 cm (6.3") IPS 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Honor Bar / 74,3 mm Đen 176 g 2018 / 2018-09-17
MSI GeForce RTX 3070 GAMING TRIO PLUS 8G LHR 8 GB GDDR6 Ekran KartıV390-403R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,46 kg 2021 / 2021-09-22
Sony Xperia XZ3 15,2 cm (6") Tek SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3330 mAh Siyah Akıllı TelefonD-1316-4415 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Sony Bar / 73 mm Đen 193 g 2018
MSI VENTUS RTX 3070 3X OC 8GB LHR NVIDIA GeForce RTX GDDR6 Ekran KartıRTX 3070 VENTUS 3X 8GB OC LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 991,6 g 2021
GIGABYTE NVIDIA CMP 30HX D6 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N30HXD6-6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2021
ASUS ZenFone 5 ZE620KL-1A027EU 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı TelefonZE620KL-1A027EU--D 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ ASUS Bar / 153 mm Xanh dương 165 g 2018
MSI GeForce RTX 3080 Ventus 3X Plus 10G OC LHR 10 GB GDDR6X Ekran KartıV389-263R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ 10 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,37 kg 2021 / 2021-09-16
ASUS ZB602KL-4D116EU 4 GB 90AX00T3-M01350 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AX00T3-M01350 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ ASUS Bar / 159 mm Xanh dương 180 g 2018 / 2018-09-16
ASUS ZB602KL 3 GB 90AX00T3-M01330 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AX00T3-M01330 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ ASUS Bar / 159 mm Xanh dương 180 g 2018 / 2018-09-16
ASUS ZB602KL-4H018EU 3 GB 90AX00T2-M01340 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00T2-M01340 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ ASUS Bar / 159 mm Bạc 180 g 2018 / 2018-09-16
ASUS KO-RTX3060-12G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GC8-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Đen, Xám Không rõ 2021
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC 4 GB GV-N1656OC-4GD 3.0 GDDR6 Ekran KartıGV-N1656OC-4GD V3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-09-14
ASUS ZB602KL-4A017EU 3 GB 90AX00T1-M01320 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00T1-M01320 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ ASUS Bar / 159 mm Đen 180 g 2018 / 2018-09-16
ASUS ZB555KL-4C146EU 3 GB 90AX00P4-M01960 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX00P4-M01960 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đỏ 150 g 2018 / 2018-09-16
MSI 912-V388-081 24 GB GeForce RTX 3090 GDDR6 Ekran Kartı912-V388-081 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ 24 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,39 kg 2021 / 2021-09-10
MSI 912-V397-217 12 GB GeForce RTX 3060 GDDR6 Ekran Kartı912-V397-217 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 753 g 2021 / 2021-09-10
ASUS ZB555KL-4C141EU 2 GB 90AX00P4-M01940 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX00P4-M01940 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đỏ 150 g 2018 / 2018-09-16
ASUS ZB555KL-4G142EU 2 GB 90AX00P2-M01950 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00P2-M01950 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Vàng 150 g 2018 / 2018-09-16
ASUS ZB555KL-4G136EU 3 GB 90AX00P2-M01780 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00P2-M01780 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Vàng 150 g 2018 / 2018-09-16
Honor Honor 8X 4 GB H8X128A 128 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor 8X 4 GB H8X128A 128 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 8.1
Bộ xử lýKirin 710
Ekran6.5"
Honor Honor Play 4 GB 51092SLC 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor Honor Play 4 GB 51092SLB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon