Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI VENTUS GTX 1660 TI 6G OC NVIDIA GeForce GTX Ti 6 GB GDDR6 Ekran KartıGTX-1660-TI-VENTUS-6G-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 669 g 2020
Motorola moto e⁵ plus 2 GB PABA0017ES 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonPABA0017ES 15,2 cm (6") IPS 1440 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Xám 197 g 2018 / 2018-04-30
Samsung 50ES5500 Full HD kalitesi Smart Siyah TVUE50ES5500PXZT 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Sharp LC-22LE240EX 22 inç Full HD TVLC22LE240EX 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-19
GIGABYTE Radeon RX 6800 16 GB GV-R68-16GC-B GDDR6 Ekran KartıGV-R68-16GC-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6800 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen, Xám Không rõ 2020 / 2020-11-16
AOC LE24H168 Full HD kalitesi Siyah TVLE24H168 61 cm (24") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ROG-STRIX-LC-RX6800XT-O16G-GAMING 16 GB 90YV0FL0-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-LC-RX6800XT-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6800 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám Không rõ 2020 / 2020-11-16
Motorola moto e5 plius 2 GB PABA0016ES 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonPABA0016ES 15,2 cm (6") IPS 1440 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Vàng 197 g 2018 / 2018-04-30
Grundig 55 FLE 9170 SL Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TV55FLE9170 140 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012
Grundig 46 FLE 9170 SL Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TV46 FLE 9170 SL 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012
Motorola moto g⁶ plus 4 GB PAAV0018ES 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPAAV0018ES 15 cm (5.9") IPS 2160 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,5 mm İndigo mavisi 167 g 2018 / 2018-04-30
Grundig 46 FLE 9170 BL Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV46FLE9170 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012
Grundig 40 FLE 9170 SL Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TV40 FLE 9170 SL 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012
Motorola Play 3 GB PA9W0011ES 32 GB 3 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPA9W0011ES 14,5 cm (5.7") IPS 720 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm İndigo mavisi 175 g 2018 / 2018-04-30
Grundig 40 FLE 9170 BL Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV40FLE9170 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012
Motorola moto g⁶ 3 GB PAAL0057ES 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonPAAL0057ES 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Vàng 167 g 2018 / 2018-04-30
Grundig 32 VLE 8230 WL LHR000 32 inç Full HD TV32 VLE 8230 WL WEISS 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-10-15
Grundig 22 VLE 7120 WH 54,6 cm (21.5") Full HD kalitesi Siyah TV22VLE7120WHI 55 cm / 54,6 cm (21.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ROG-STRIX-RX6800-O16G-GAMING 16 GB 90YV0FM0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RX6800-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6800 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-11-16
ASUS TUF-RX6800-O16G-GAMING 16 GB 90YV0FM1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RX6800-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6800 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-11-16
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti MASTER 8 GB GV-N306TAORUS M-8GD GDDR6 Ekran KartıGVN306TAORUSM8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 3 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-11-14
Samsung UE37EH5000WXXN 37 inç Full HD TVUE37EH5000WXXN 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-13
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti EAGLE OC 8 GB GV-N306TEAGLE OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGVN306TEAGLEOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-11-14
ASUS ZE552KL-WH64S4 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE552KL-WH64S4 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 152,6 mm Trắng 155 g 2018 / 2018-04-27
ASUS ASUS ZE552KL-WH64S4 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon