Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A530F 4 GB SM-A530FZVABTU 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSMA530FZVABTU 14,2 cm (5.6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Xám 172 g 2018 / 2018-04-27
LG 37LS560T Full HD kalitesi Siyah TV37LS560T 94 cm (37") / 93 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 32LS359T 32 inç HD TV32LS359T 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-10-11
MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS V1 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX-1650-D6-VENTUS-XS-V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 466 g 2020 / 2020-11-13
Samsung UN40ES6500FXZX 40 inç Full HD TVUN40ES6500FXZX 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-11
LG 26LS350T HD Siyah TV26LS350T 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GTX 1650 D6 AERO ITX V1 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX 1650 D6 AERO ITX V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 449 g 2020 / 2020-11-13
MSI AERO ITX GTX 1650 D6 NVIDIA GeForce GTX 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX-1650-D6-AERO-ITX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 385 g 2020
Samsung SM-A530F 4 GB SM-A530FZDABTU 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMA530FZDABTU 14,2 cm (5.6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Vàng 172 g 2018 / 2018-04-27
Samsung SM-A530F 4 GB SM-A530FZKABTU 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA-SM-A530FZKABTU 14,2 cm (5.6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Đen 172 g 2018 / 2018-04-27
ASUS KO-RTX3070-O8G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 3070 8 GB GDDR6 Ekran KartıKO-RTX3070-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020
LG 60PM680S 60 inç Full HD TV60 PM 680 S 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-08
Grundig 40 VLE 8270 WL LHD000 40 inç Full HD TV40 VLE 8270 WL WEISS 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-10-08
MSI 550 2GT LP OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıRADEON 550 2GT LP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon 550 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 280 g 2020 / 2020-11-13
LG 22LS5400 22 inç Full HD TV22LS5400 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-10
Honor 7A 16 GB 51092KVR Altın Akıllı Telefon6901443228249 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73 mm Vàng 150 g 2018 / 2018-04-27
Honor 7A 16 GB 51092KVQ Siyah Akıllı Telefon6901443228225 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73 mm Đen 150 g 2018 / 2018-04-27
Honor 7A 16 GB 51092KVP Mavi Akıllı Telefon51092KVP 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73 mm Xanh dương 150 g 2018 / 2018-04-27
AOC T954WE 47 cm (18.5") HD Siyah TVT954WE 47 cm / 47 cm (18.5") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 42LV345C Full HD kalitesi Siyah TV42LV345C.BWZ 106,68 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 42CS460C Full HD kalitesi Siyah TV42CS460C.BWZ 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 1016 x 60 x 632 mm Đen Không rõ 2012
MSI GeForce RTX 3070 SUPRIM X 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V390-005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Thép không gỉ 1,74 kg 2020 / 2020-11-10
Motorola moto e⁵ 2 GB PACG0027NL 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonPACG0027NL 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm Vàng 174 g 2018 / 2018-04-27
ASUS ROG-STRIX-RTX3060TI-8G-GAMING 8 GB 90YV0G00-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX3060TI-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-11-07
Honor Honor 7A 16 GB 51092KVR Altın Akıllı Telefon
Honor 7A 16 GB 51092KVR Altın Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lý430
Ekran5.7"
Honor Honor 7A 16 GB 51092KVQ Siyah Akıllı Telefon
Honor 7A 16 GB 51092KVQ Siyah Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lý430
Ekran5.7"
Honor Honor 7A 16 GB 51092KVP Mavi Akıllı Telefon
Honor 7A 16 GB 51092KVP Mavi Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lý430
Ekran5.7"