Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS DUAL-RTX3060TI-8 GB 90YV0G13-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX3060TI-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-11-07
Motorola moto e⁵ 2 GB PACG0026NL 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonPACG0026NL 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm Xám 174 g 2018 / 2018-04-27
Motorola moto z³ play 4 GB PABH0020NL 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPABH0020NL 15,3 cm (6.01") OLED 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm İndigo mavisi 156 g 2018 / 2018-04-27
ASUS TUF-RTX3060TI-8G-GAMING 8 GB 90YV0G11-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3060TI-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-11-07
ASUS RTX3080-10G-EK 10 GB 90YV0F60-M0NM00 GDDR6X Ekran KartıRTX3080-10G-EK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-11-07
Motorola moto e⁵ plus 3 GB PABA0032NL 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonPABA0032NL 15,2 cm (6") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Xám 197 g 2018 / 2018-04-27
ASUS ROG-STRIX-RTX3060TI-O8G-GAMING 8 GB 90YV0G02-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX3060TI-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-11-07
Motorola moto e⁵ plus 3 GB PABA0031NL 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonPABA0031NL 15,2 cm (6") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Vàng 200 g 2018 / 2018-04-27
Samsung UE50ES6300 50 inç Full HD TVUE50ES6300 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-04
Grundig Rom 32 CLE 8130 BL KDS000 32 inç Full HD TVROM 32 CLE 8130 BL 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-01
Samsung SM-A530F 4 GB F-SMA530FZV 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonF-SMA530FZV 14,2 cm (5.6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Xám 172 g 2018 / 2018-04-27
Grundig Rom 26 CLE 8100 BG KDZ000 26 inç HD TV26CLE8100BG 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-01
ASUS RTX3090-24G-EK 24 GB 90YV0F80-M0NM00 GDDR6X Ekran KartıRTX3090-24G-EK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-11-07
Samsung SM-A530F 4 GB F-SMA530FZK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonF-SMA530FZK 14,2 cm (5.6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Đen 172 g 2018 / 2018-04-27
ASUS DUAL-RTX3060TI-O8G 8 GB 90YV0G12-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0G12-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-11-07
ASUS TUF-RTX3060TI-O8G-GAMING 8 GB 90YV0G10-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3060TI-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-11-07
Samsung SM-A530F 4 GB F-SMA530FZD 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonF-SMA530FZD 14,2 cm (5.6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Vàng 172 g 2018 / 2018-04-27
Samsung HG32NA477PFXZA 32 inç HD TVHG32NA477PFXZA 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-30
Motorola moto g⁶ plus 4 GB PAAV0023NL 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonPAAV0023NL 15 cm (5.9") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,5 mm Bạc 167 g 2018 / 2018-04-27
Grundig Hamburg 37 VLC 8140 S JWK000 37 inç 200Hz Full HD TVHAMBURG 37S VLC-8140 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-01
Grundig Hamburg 26 VLC 8100 S JWH000 26 inç HD TVHAMBURG 26 VLC 8100 S 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-01
Grundig Hamburg 32 VLC 8140 S GBJ8432 32 inç 200Hz Full HD TVHAMBURG 32 VLC 8140 S 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-01
Motorola moto g⁶ 3 GB PAAL0037NL 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonPAAL0037NL 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Bạc 167 g 2018 / 2018-04-27
DELL 490-BFRS 24 GB Quadro RTX 6000 GDDR6 Ekran KartıVN574 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 6000 Không rõ Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-11-01