Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N3070EAGLE OC-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3070EAGLEOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-10-01
Samsung UE60EH6000SXZG 60 inç Full HD TVUE 60 EH 6000 SXZG 152 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-7925 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Samsung T24B350ND Full HD kalitesi TVLT24B350ND/ZX 60,9 cm / 61 cm (24") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-7926 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-7930 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Hồng 198 g 2018
GIGABYTE GV-N3090TURBO-24GD 24 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N3090TURBO-24GD1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB GIGABYTE Không rõ Đen 111 g 2020 / 2020-09-28
Samsung HG40NA570LFXZA 40 inç 120Hz Full HD TVHG40NA570LFXZA 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
GIGABYTE GV-N3090EAGLE OC-24 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N3090EAGLE OC-24G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-28
Samsung UE40EH6030WXZG 40 inç Full HD TVUE 40 EH 6030 WXZG 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
Samsung UN32EH4003FXZX 5 inç HD TVUN32EH4003FXZX 80 cm (31.5") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
ASUS ZB501KL-4G016A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZB501KL-4G016A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 141,2 mm Vàng 120 g 2018 / 2018-03-28
ASUS ZS571KL-2A019A 6 GB 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZS571KL-2A019A 14,5 cm (5.7") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Đen 170 g 2018 / 2018-03-28
AOC LE42H164 42 inç Full HD TVLE42H164 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-06
ASUS ZB501KL-4I015A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZB501KL-4I015A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 141,2 mm Hồng 120 g 2018 / 2018-03-28
Samsung UN46EH6030FXZX 46 inç Full HD TVUN46EH6030FXZX 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
MSI GeForce GTX 1650 D6 Aero ITX OC 4 GB GDDR6 Ekran KartıG165D6AIC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen 385 g 2020 / 2020-09-28
Samsung UN50EH5300FXZX 5 inç Full HD TVUN50EH5300FXZX 125,7 cm (49.5") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Samsung UN55EH6030FXZX 55 inç Full HD TVUN55EH6030FXZX 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Grundig 37 VLC 9221 BG LEB000 37 inç 100Hz Full HD TV37 VLC 9221 BG SCHWARZ/SILBER 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig 912 x 90 x 620 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Grundig 32 VLC 9221 BG LDW000 32 inç 100Hz Full HD TV32 VLC 9221 BG 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig 790 x 80 x 518 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Grundig 26 VLC 9201 BG LDQ000 26 inç HD TV26VLC9201BG 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
LG 84LM960V 84 inç 4K Ultra HD TV84 LM 960 V 213 cm / 2,13 m (84") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-04
Grundig 26 VLE 7201 BH LDL000 26 inç HD TV26 VLE 7201 BH 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
ASUS ASUS ZB501KL-4G016A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZB501KL-4I015A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon